F.C. Sochaux-Montbéliard vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-0 AJ Auxerre tại Ligue 2, 9 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2, hòa 3, AJ Auxerre thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
- Trọng tài
- Gael Angoula, France
- Phong độ
- DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
- WLLLW AJ Auxerre
- 43' Jason Pendant
- 45' Samuel Souprayen
- HT0-0
- 48' Quentin Bernard
- 51' F. Ourega · J. Livolant 1-0
- 59' ▲ Y. Merdji ▼ D. Sorgić
- 63' ▲ V. Glaentzlin ▼ A. Sané
- 68' ▲ R. Dugimont ▼ M. Yattara
- 71' ▲ S. Daham ▼ J. Livolant
- 79' Hamza Sakhi
- 79' ▲ A. Ngando ▼ M. Barreto
- 82' ▲ P. Paye ▼ F. Ourega
- FT1-0
Đội hình
- 30L. Ati-Zigi 6.8
- 18C. Diedhiou 7.1
- 26J. Pendant 7.1
- 22S. Mbakata 7.0
- 5M. Lacroix 6.6
- 20Y. Kaabouni 6.9
- 28G. Weissbeck 6.5
- 33M. Sitti 6.8
- 27A. Sané ▼ 63' 6.7
- 10F. Ourega ⚽ ▼ 82' 7.3
- 29J. Livolant ⇢ ▼ 71' 7.6
Dự bị 7
- 31V. Glaentzlin ▲ 63' 6.7
- 8S. Daham ▲ 71' 6.4
- 2P. Paye ▲ 82' 6.3
- 14T. Touré
- 21M. François
- 17R. Senhadji
- 40A. Long
- 1M. Michel 6.7
- 18F. Bellugou 6.7
- 26S. Souprayen 6.3
- 20A. Coeff 6.6
- 3Q. Bernard 6.6
- 2C. Arcus 6.5
- 4M. Barreto ▼ 79' 6.6
- 12B. Touré 6.7
- 21H. Sakhi 6.5
- 7D. Sorgić ▼ 59' 6.9
- 11M. Yattara ▼ 68' 6.6
Dự bị 7
- 9Y. Merdji ▲ 59' 6.8
- 29R. Dugimont ▲ 68' 6.3
- 27A. Ngando ▲ 79' 6.5
- 30S. Laiton
- 24J. Marcelin
- 31L. Fomba
- 13K. Boto
Thống kê
01⚑3
⚑530
26%Kiểm soát bóng74%
8Dứt điểm6
3Trúng đích0
4Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc5
4Việt vị0
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
248Chuyền bóng691
174Chuyền chính xác597
70%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
28Ghi được36
32Thủng lưới32
0.97Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai22