AJ Auxerre
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

AJ Auxerre vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 2-1 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 24 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 5, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 21
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Trọng tài
Mehdi Mokhtari, France
Phong độ
WLLLW AJ Auxerre
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 9' R. Dugimont 1-0
  2. 29' 1-1 J. Livolant · F. Ourega
  3. 33' Mickaël Barreto
  4. 36' Hamza Sakhi
  5. 39' Fabien Ourega
  6. HT1-1
  7. 61' G. Weissbeck O. Thioune
  8. 62' Pape Paye
  9. 63' M. Le Bihan · H. Sakhi 2-1
  10. 67' B. Lasme J. Livolant
  11. 75' S. Diop C. Diedhiou
  12. 77' A. Ndom M. Barreto
  13. 85' E. Sylvestre R. Dugimont
  14. 87' François Bellugou
  15. 90' Mickaël Le Bihan
  16. FT2-1

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Furlan
  1. 1M. Michel 6.8
  2. 18F. Bellugou 6.9
  3. 20A. Coeff 6.7
  4. 3Q. Bernard 6.4
  5. 2C. Arcus 7.3
  6. 24J. Marcelin 7.1
  7. 4M. Barreto ▼ 77' 6.3
  8. 12B. Touré 5.9
  9. 21H. Sakhi 8.0
  10. 22M. Le Bihan 7.2
  11. 29R. Dugimont ▼ 85' 7.1

Dự bị 7

  1. 6A. Ndom ▲ 77' 6.8
  2. 15E. Sylvestre ▲ 85' 6.7
  3. 19Y. Begraoui
  4. 10Ji Xiaoxuan
  5. 16Z. Boucher
  6. 27A. Ngando
  7. 26S. Souprayen
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 6.3
  2. 2P. Paye 6.4
  3. 4A. Teikeu 6.9
  4. 18C. Diedhiou ▼ 75' 6.4
  5. 13C. Rocchia 6.5
  6. 5M. Lacroix 6.7
  7. 6O. Thioune ▼ 61' 6.7
  8. 8S. Daham 7.7
  9. 27A. Sané 6.5
  10. 10F. Ourega 6.9
  11. 29J. Livolant ▼ 67' 7.4

Dự bị 7

  1. 28G. Weissbeck ▲ 61' 6.5
  2. 15B. Lasme ▲ 67' 6.9
  3. 7S. Diop ▲ 75' 6.5
  4. 1M. Jeannin
  5. 25R. N'Diaye
  6. 9S. Privat
  7. 22S. Mbakata

Thống kê

139
220
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm7
4Trúng đích4
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
9Phạt góc2
3Việt vị2
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
432Chuyền bóng365
321Chuyền chính xác275
74%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
36Ghi được28
32Thủng lưới32
1.2Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn7
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu