AJ Auxerre
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

AJ Auxerre vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-2 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 22 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 5, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 1
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Trọng tài
Mehdi Mokhtari, France
Phong độ
WLLLW AJ Auxerre
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 2' Birama Toure
  2. 4' 0-1 C. Diedhiou · G. Weissbeck
  3. 32' Pape Paye
  4. HT0-1
  5. 46' O. Thioune R. NDiaye
  6. 46' 0-2 Y. Kitala
  7. 48' Donovan Leon
  8. 50' S. Laiton O. Camara
  9. 55' C. Bedia Y. Kitala
  10. 67' K. Fortuné A. Georgen
  11. 67' C. Arcus G. Hein
  12. 79' A. Ngando H. Sakhi
  13. 79' A. Ndom M. Autret
  14. 88' S. Ambri F. Ourega
  15. 88' S. Daham B. Soumaré
  16. 90' Mickaël Le Bihan
  17. 90'+11 B. Moltenis P. Paye
  18. FT0-2

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Furlan
  1. 16D. Léon 5.3
  2. 20A. Coeff 6.1
  3. 3Q. Bernard 6.6
  4. 14K. Boto 7.1
  5. 15A. Georgen ▼ 67' 6.3
  6. 29M. Autret ▼ 79' 6.1
  7. 12B. Touré 6.9
  8. 22H. Sakhi ▼ 79' 6.5
  9. 7G. Hein ▼ 67' 6.2
  10. 24O. Camara ▼ 50' 6.5
  11. 8M. Le Bihan 6.8

Dự bị 7

  1. 30S. Laiton ▲ 50' 6.7
  2. 13K. Fortuné ▲ 67' 7.0
  3. 2C. Arcus ▲ 67' 7.1
  4. 27A. Ngando ▲ 79' 6.4
  5. 6A. Ndom ▲ 79' 6.5
  6. 21R. Dugimont
  7. 18F. Bellugou
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 7.3
  2. 2P. Paye ▼ 90' 6.7
  3. 3F. Pogba 6.8
  4. 18C. Diedhiou 7.9
  5. 4A. N'Dour 7.2
  6. 15J. Lopy 7.6
  7. 28G. Weissbeck 7.7
  8. 7B. Soumaré ▼ 88' 6.6
  9. 25R. N'Diaye
  10. 10F. Ourega ▼ 88' 6.8
  11. 9Y. Kitala ▼ 55' 7.5

Dự bị 7

  1. 6O. Thioune ▲ 46' 7.2
  2. 14C. Bedia ▲ 55' 6.3
  3. 17S. Ambri ▲ 88' 6.5
  4. 8S. Daham ▲ 88' 6.6
  5. 23B. Moltenis ▲ 90'
  6. 1M. Jeannin
  7. 19R. Sans

Thống kê

124
610
53%Kiểm soát bóng47%
3Dứt điểm17
1Trúng đích4
0Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị3
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
515Chuyền bóng445
427Chuyền chính xác355
83%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
76Ghi được62
50Thủng lưới46
1.65Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu