Le Havre AC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Lens

Le Havre AC vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 0-0 RC Lens tại Ligue 2, 31 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 2, hòa 4, RC Lens thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 22
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Trọng tài
Clement Turpin, France
Phong độ
WLDLD Le Havre AC
WLLWD RC Lens
  1. 29' Steven Fortes
  2. HT0-0
  3. 57' J. Thiaré T. Kadewere
  4. 57' S. Banza F. Sotoca
  5. 66' T. Mauricio C. Jean
  6. 68' H. Abdelli E. Ebimbe
  7. 70' Pape Alassane Gueye
  8. 87' R. Basque P. Gueye
  9. FT0-0

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Le Guen
  1. 1M. Gorgelin 7.5
  2. 25B. Bese 6.8
  3. 4E. Ersoy 7.2
  4. 5F. Mayembo 6.9
  5. 3U. Meraş 7.1
  6. 28L. Badé 7.6
  7. 7J. Fontaine 8.1
  8. 22V. Lekhal 7.4
  9. 24P. Gueye ▼ 87' 6.5
  10. 23E. Ebimbe ▼ 68' 6.3
  11. 11T. Kadewere ▼ 57' 6.1

Dự bị 7

  1. 14J. Thiaré ▲ 57' 6.3
  2. 8H. Abdelli ▲ 68' 6.5
  3. 6R. Basque ▲ 87'
  4. 18A. Youga
  5. 12A. Ben Mohamed
  6. 30Y. Fofana
  7. 17A. Bonnet
RC Lens Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Montanier
  1. 16J. Leca 7.7
  2. 5Z. Diallo 7.6
  3. 21M. Haïdara 6.5
  4. 15Steven Fortès 7.5
  5. 13C. Michelin 7.0
  6. 27G. Gillet 6.6
  7. 18Y. Cahuzac 7.1
  8. 28C. Doucoure 8.0
  9. 25C. Jean ▼ 66' 6.7
  10. 7F. Sotoca ▼ 57' 6.4
  11. 9G. Robail 7.5

Dự bị 7

  1. 23S. Banza ▲ 57' 6.3
  2. 22T. Mauricio ▲ 66' 7.3
  3. 26A. Radovanović
  4. 19C. Boli
  5. 30T. Vincensini
  6. 20C. Traoré
  7. 6M. Perez

Thống kê

017
710
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm9
3Trúng đích2
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc7
2Việt vị2
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
382Chuyền bóng417
299Chuyền chính xác337
78%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
39Ghi được43
28Thủng lưới27
1.34Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu