Le Havre AC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Lens

Le Havre AC vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 0-0 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 2, hòa 4, RC Lens thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Phong độ
WLDLD Le Havre AC
WWLLW RC Lens
  1. 12' Andy Diouf
  2. 20' Kevin Danso
  3. 23' L. Négo C. Operi
  4. 29' Emmanuel Sabbi
  5. 34' Przemysław Frankowski
  6. HT0-0
  7. 46' A. Fulgini A. Diouf
  8. 64' S. Abdul Samed N. Mendy
  9. 64' M. Guilavogui W. Saïd
  10. 65' Arouna Sangante
  11. 74' F. Medina M. Haïdara
  12. 76' S. Grandsir N. Alioui
  13. 76' I. Soumaré E. Sabbi
  14. 85' N. El Aynaoui A. Thomasson
  15. 87' A. Logbo M. Bayo
  16. 88' N. Mbemba A. Touré
  17. 90'+3 Florian Sotoca
  18. FT0-0

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Elsner
  1. 30A. Desmas 8.5
  2. 22Y. Salmier 7.3
  3. 93A. Sangante 7.3
  4. 4G. Lloris 6.9
  5. 23J. Casimir 6.5
  6. 14D. Kuzyaev 7.2
  7. 94A. Touré ▼ 88' 7.3
  8. 27C. Operi ▼ 23' 6.2
  9. 11E. Sabbi ▼ 76' 6.2
  10. 10N. Alioui ▼ 76' 7.7
  11. 9M. Bayo ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 7L. Négo ▲ 23' 7.6
  2. 29S. Grandsir ▲ 76' 6.3
  3. 45I. Soumaré ▲ 76' 6.7
  4. 20A. Logbo ▲ 87' 6.5
  5. 18N. Mbemba ▲ 88' 6.3
  6. 1M. Gorgelin
  7. 25A. Confais
  8. 6É. Youté
  9. 8Y. Kechta
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 7.6
  2. 24J. Gradit 7.2
  3. 4K. Danso 7.3
  4. 21M. Haïdara ▼ 74' 7.2
  5. 2R. Aguilar 8.3
  6. 26N. Mendy ▼ 64' 7.2
  7. 18A. Diouf ▼ 46' 6.2
  8. 29P. Frankowski 6.6
  9. 7F. Sotoca 7.6
  10. 28A. Thomasson ▼ 85' 7.5
  11. 22W. Saïd ▼ 64' 6.7

Dự bị 9

  1. 11A. Fulgini ▲ 46' 7.3
  2. 6S. Abdul Samed ▲ 64' 6.5
  3. 27M. Guilavogui ▲ 64' 6.9
  4. 14F. Medina ▲ 74' 6.7
  5. 23N. El Aynaoui ▲ 85' 6.7
  6. 16J. Leca
  7. 15Ó. Cortés
  8. 20F. Maouassa
  9. 25A. Khusanov

Thống kê

023
330
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm13
5Trúng đích7
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị4
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
7Cứu thua4
373Chuyền bóng581
286Chuyền chính xác486
77%Chính xác chuyền84%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu50
53Ghi được68
62Thủng lưới63
1.18Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu