RC Lens
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Havre AC

RC Lens vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: RC Lens 1-3 Le Havre AC tại Ligue 2, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 4, hòa 4, Le Havre AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Bollaert-Delelis, Lens
Trọng tài
Sylvain Palhies, France
Phong độ
WWLLW RC Lens
WLDLD Le Havre AC
  1. 24' Seif Teka
  2. 30' Eric Junior Dina Ebimbe
  3. 32' Z. Diallo S. Touka
  4. 43' Guillaume Gillet
  5. 45' Steven Fortes
  6. HT0-0
  7. 46' G. Gillet · F. Sotoca 1-0
  8. 61' Jean-Pascal Fontaine
  9. 66' M. Chouiar T. Mauricio
  10. 66' 1-1 T. Kadewere · J. Thiaré
  11. 75' Manuel Perez
  12. 78' H. Abdelli J. Thiaré
  13. 79' 1-2 T. Kadewere · J. Fontaine
  14. 82' A. Youga A. Bonnet
  15. 83' Y. Cahuzac M. Perez
  16. 84' 1-3 B. Bese · J. Fontaine
  17. 85' A. Dzabana T. Kadewere
  18. FT1-3

Đội hình

RC Lens Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: P. Montanier
  1. 16J. Leca 4.9
  2. 4S. Touka ▼ 32' 6.5
  3. 15Steven Fortès 6.9
  4. 13C. Michelin 6.9
  5. 19A. Mendy 6.5
  6. 27G. Gillet 7.1
  7. 6M. Perez ▼ 83' 6.5
  8. 22T. Mauricio ▼ 66' 6.6
  9. 24F. Sotoca 6.8
  10. 9G. Robail 7.0
  11. 23S. Banza 6.6

Dự bị 7

  1. 5Z. Diallo ▲ 32' 6.5
  2. 25M. Chouiar ▲ 66' 6.4
  3. 18Y. Cahuzac ▲ 83' 6.5
  4. 21M. Haïdara
  5. 1D. Desprez
  6. 14A. Gomis
  7. 10W. Mesloub
Le Havre AC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Le Guen
  1. 1M. Gorgelin 6.9
  2. 25B. Bese 7.2
  3. 15S. Camara 6.8
  4. 5F. Mayembo 6.4
  5. 26W. Coulibaly 6.8
  6. 17A. Bonnet ▼ 82' 6.7
  7. 7J. Fontaine ⇢2 8.6
  8. 24P. Gueye 7.1
  9. 23E. Ebimbe 6.8
  10. 14J. Thiaré ▼ 78' 7.2
  11. 11T. Kadewere ⚽2 ▼ 85' 8.4

Dự bị 7

  1. 8H. Abdelli ▲ 78' 6.4
  2. 18A. Youga ▲ 82' 6.6
  3. 10A. Dzabana ▲ 85' 6.4
  4. 13E. Assifuah
  5. 27R. Basque
  6. 30Y. Fofana
  7. 19Y. Coulibaly 6.8

Thống kê

045
320
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm11
4Trúng đích4
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
1Cứu thua4
463Chuyền bóng314
371Chuyền chính xác220
80%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
43Ghi được39
27Thủng lưới28
1.43Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu