Le Havre AC vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-2 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 2, hòa 4, RC Lens thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- WLDLD Le Havre AC
- WWLLW RC Lens
- 8' A. Ayew 1-0
- 13' Adrien Thomasson
- 28' 1-1 G. Koyalipou · F. Sotoca
- 34' André Ayew
- HT1-1
- 57' ▲ H. Ojediran ▼ A. Zaroury
- 62' Étienne Youte Kinkoue
- 68' ▲ M'Bala Nzola ▼ G. Koyalipou
- 72' ▲ O. Targhalline ▼ A. Ayew
- 76' ▲ J. Gradit ▼ A. Thomasson
- 77' 1-2 D. Machado · P. Frankowski
- 83' ▲ J. Casimir ▼ L. Nego
- 84' ▲ I. Soumaré ▼ A. Touré
- 90'+3 Hervé Koffi
- FT1-2
Đội hình
- 30A. Desmas 6.9
- 22Y. Salmier 6.6
- 6É. Youté 6.9
- 4G. Lloris 7.9
- 18Y. Zouaoui 7.2
- 7L. Nego ▼ 83' 6.7
- 94A. Touré ▼ 84' 6.9
- 19R. Ndiaye 6.6
- 21A. Joujou 7.2
- 11E. Sabbi 6.7
- 28A. Ayew ⚽ ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 5O. Targhalline ▲ 72' 6.5
- 10J. Casimir ▲ 83' 6.7
- 45I. Soumaré ▲ 84' 6.6
- 8Y. Kechta
- 32T. Pembélé
- 93A. Sangante
- 1M. Gorgelin
- 46I. Housni
- 25A. Confais
- 16H. Koffi 7.3
- 29P. Frankowski ⇢ 7.9
- 4K. Danso 7.5
- 14F. Medina 6.9
- 3D. Machado ⚽ 8.2
- 28A. Thomasson ▼ 76' 6.9
- 18A. Diouf 7.2
- 7F. Sotoca ⇢ 7.7
- 11A. Fulgini 7.9
- 21A. Zaroury ▼ 57' 7.3
- 19G. Koyalipou ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 9
- 15H. Ojediran ▲ 57' 6.6
- 8M'Bala Nzola ▲ 68' 6.2
- 24J. Gradit ▲ 76' 6.9
- 20M. Sarr
- 34T. Pouilly
- 33H. Boua Dié
- 26N. Mendy
- 1D. Petrić
- 35O. Lenne
Thống kê
02⚑3
⚑820
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm25
4Trúng đích7
1Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm22
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn8
3Phạt góc8
0Việt vị3
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
1.51Bàn thắng ngăn chặn1.51
247Chuyền bóng575
167Chuyền chính xác476
68%Chính xác chuyền83%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
50Ghi được67
81Thủng lưới51
1.25Bàn thắng mỗi trận1.52
5Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai37