Stade Brestois 29
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AJ Auxerre

Stade Brestois 29 vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-0 AJ Auxerre tại Ligue 2, 11 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 3, AJ Auxerre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 24
Sân vận động
Stade Francis-Le Blé, Brest
Trọng tài
Florent Batta, France
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
DWLLL AJ Auxerre
  1. 12' M. Tacalfredphản lưới 1-0
  2. 36' Jean-Charles Castelletto
  3. HT1-0
  4. 55' L. Fomba J. Adéoti
  5. 64' C. Battocchio F. NGoma
  6. 66' Gaëtan Charbonnier
  7. 68' M. Yattara J. Féret
  8. 73' B. Ketkeophomphone R. Philippoteaux
  9. 80' T. Ayasse M. Autret
  10. 90'+1 E. Butin Y. Court
  11. FT1-0

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Furlan
  1. 1G. Larsonneur 8.0
  2. 14A. Weber 6.9
  3. 2Q. Bernard 7.2
  4. 21J. Castelletto 6.9
  5. 17V. Henry 7.0
  6. 23M. Autret ▼ 80' 6.4
  7. 8Y. Court ▼ 90' 6.8
  8. 7H. Belkebla 7.2
  9. 18I. Diallo 6.8
  10. 10G. Charbonnier 7.2
  11. 19F. N'Goma 6.9

Dự bị 7

  1. 3C. Battocchio ▲ 64' 6.3
  2. 24T. Ayasse ▲ 80' 6.7
  3. 11E. Butin ▲ 90'
  4. 12P. Magnon
  5. 15B. Traoré
  6. 9K. Mayi
  7. 16D. Léon
AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Correa
  1. 1M. Michel 7.4
  2. 20M. Tacalfred 6.2
  3. 2C. Arcus 7.2
  4. 13K. Boto 6.6
  5. 18F. Bellugou 6.4
  6. 25J. Féret ▼ 68' 7.1
  7. 8J. Adéoti ▼ 55' 6.3
  8. 10R. Philippoteaux ▼ 73' 6.7
  9. 15L. Goujon 7.3
  10. 7D. Mancini 6.7
  11. 29R. Dugimont 6.8

Dự bị 7

  1. 31L. Fomba ▲ 55' 6.9
  2. 11M. Yattara ▲ 68' 6.7
  3. 23B. Ketkeophomphone ▲ 73' 6.4
  4. 12Birama Touré
  5. 17B. Youssouf
  6. 16Q. Westberg
  7. 19Y. Begraoui

Thống kê

022
500
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm16
4Trúng đích4
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
2Phạt góc5
2Việt vị2
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
347Chuyền bóng435
250Chuyền chính xác330
72%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
79Ghi được41
46Thủng lưới42
1.84Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn15
45Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu