AJ Auxerre
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stade Brestois 29

AJ Auxerre vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 3-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 17' Clement Akpa
  2. 26' E. Owusu · S. Diomandé 1-0
  3. 37' Jubal11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 53' Sinaly Diomandé
  6. 59' H. Traoré · E. Owusu 3-0
  7. 61' H. Magnetti R. Faivre
  8. 61' Mama Baldé A. Sima
  9. 62' K. Doumbia E. Fernandes
  10. 66' G. Mensah C. Akpa
  11. 73' I. Salah R. Del Castillo
  12. 79' J. Martin L. Ajorque
  13. 80' P. Joly K. Hoever
  14. 80' T. Bair A. Onaiwu
  15. 80' G. Perrin H. Traoré
  16. 85' T. Pellenard Jubal
  17. FT3-0

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Pélissier
  1. 16D. Léon 7.9
  2. 23K. Hoever ▼ 80' 7.2
  3. 20S. Diomandé 7.2
  4. 4Jubal ▼ 85' 8.0
  5. 3G. Osho 7.2
  6. 92C. Akpa ▼ 66' 6.3
  7. 42E. Owusu 8.6
  8. 25H. Traoré ▼ 80' 7.2
  9. 27K. Danois 7.6
  10. 45A. Onaiwu ▼ 80' 7.0
  11. 17L. Sinayoko 6.6

Dự bị 9

  1. 14G. Mensah ▲ 66' 6.7
  2. 26P. Joly ▲ 80' 7.0
  3. 9T. Bair ▲ 80' 6.7
  4. 10G. Perrin ▲ 80' 6.5
  5. 5T. Pellenard ▲ 85' 6.3
  6. 40T. De Percin
  7. 18A. Dioussé
  8. 19F. Ayé
  9. 97R. Raveloson
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 6.3
  2. 7K. Lala 6.5
  3. 5B. Chardonnet 6.2
  4. 44S. Coulibaly 7.2
  5. 23J. Amavi 6.5
  6. 45M. Camara 6.7
  7. 6E. Fernandes ▼ 62' 6.2
  8. 21R. Faivre ▼ 61' 6.5
  9. 10R. Del Castillo ▼ 73' 6.3
  10. 19L. Ajorque ▼ 79' 6.3
  11. 17A. Sima ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 8H. Magnetti ▲ 61' 6.9
  2. 14Mama Baldé ▲ 61' 7.3
  3. 9K. Doumbia ▲ 62' 7.0
  4. 34I. Salah ▲ 73' 6.2
  5. 28J. Martin ▲ 79' 7.0
  6. 3A. Ndiaye
  7. 26Mathias Pereira Lage
  8. 22M. Haïdara
  9. 30G. Coudert

Thống kê

022
300
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm8
4Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
2Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
-1.58Bàn thắng ngăn chặn-1.58
296Chuyền bóng507
204Chuyền chính xác418
69%Chính xác chuyền82%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu55
55Ghi được76
56Thủng lưới93
1.41Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu