Stade Brestois 29
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AJ Auxerre

Stade Brestois 29 vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-1 AJ Auxerre tại Ligue 2, 13 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 3, AJ Auxerre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Francis-Le Blé, Brest
Trọng tài
Sébastien Desiage, France
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
DWLLL AJ Auxerre
  1. 7' J. Berthomier11m 1-0
  2. 18' 1-1 M. Yattara · Abdoul Ba
  3. 44' Ludovic Obraniak
  4. HT1-1
  5. 46' J. Adéoti H. Sakhi
  6. 63' M. Autret J. Berthomier
  7. 74' J. Gastien K. Mayi
  8. 78' M. Tacalfred M. Yattara
  9. 79' E. Butin J. Pi
  10. 88' F. Fumu Tamuzo L. Obraniak
  11. FT1-1

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Furlan
  1. 1G. Larsonneur 6.6
  2. 14A. Weber 7.1
  3. 13G. Belaud 6.8
  4. 22J. Faussurier 7.2
  5. 19Z. Diallo 6.7
  6. 29A. Coeff 6.8
  7. 2Q. Bernard 7.1
  8. 24J. Pi ▼ 79' 7.3
  9. 7J. Berthomier ▼ 63' 7.4
  10. 9K. Mayi ▼ 74' 6.9
  11. 20H. Diallo 6.6

Dự bị 7

  1. 23M. Autret ▲ 63' 6.9
  2. 8J. Gastien ▲ 74' 6.4
  3. 11E. Butin ▲ 79' 6.7
  4. 3D. Kiki
  5. 17V. Henry
  6. 18Z. Labidi
  7. 30J. Fabri
AJ Auxerre Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Gillot
  1. 1Z. Boucher 6.6
  2. 3P. Polomat 7.3
  3. 23V. Sanè 6.9
  4. 5Abdoul Ba 7.8
  5. 17B. Youssouf 6.9
  6. 10L. Obraniak ▼ 88' 7.0
  7. 12Birama Touré 7.1
  8. 28R. Philippoteaux 7.0
  9. 21H. Sakhi ▼ 46' 6.9
  10. 26I. Firer 6.4
  11. 18M. Yattara ▼ 78' 7.6

Dự bị 7

  1. 8J. Adéoti ▲ 46' 6.5
  2. 20M. Tacalfred ▲ 78' 6.7
  3. 14F. Fumu Tamuzo ▲ 88'
  4. 9P. Sané
  5. 11F. Aye
  6. 16Q. Westberg
  7. 25M. Diallo

Thống kê

0011
010
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm7
4Trúng đích2
10Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
11Phạt góc0
4Việt vị1
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
498Chuyền bóng365
413Chuyền chính xác275
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
65Ghi được66
48Thủng lưới65
1.55Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu