Stade Brestois 29 vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-2 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 3, AJ Auxerre thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Phong độ
- LDDWL Stade Brestois 29
- WLLLW AJ Auxerre
- 18' 0-1 G. Perrin · T. Bair
- 21' ▲ Mama Baldé ▼ I. Salah
- 25' Mama Baldé
- 30' Clement Akpa
- 39' Mama Baldé
- HT0-1
- 46' ▲ A. Onaiwu ▼ H. Traoré
- 60' ▲ P. Lees-Melou ▼ M. Camara
- 60' ▲ A. Sima ▼ H. Magnetti
- 60' A. Ndiaye 1-1
- 68' ▲ K. Danois ▼ T. Bair
- 71' Abdoulaye Ndiaye
- 74' 1-2 G. Perrin
- 77' ▲ R. Faivre ▼ K. Doumbia
- 77' ▲ L. Zogbé ▼ J. Bourgault
- 79' L. Ajorque · Mama Baldé 2-2
- 85' ▲ A. N’Gatta ▼ K. Hoever
- 90'+2 Assane Dioussé
- 90'+1 ▲ F. Ayé ▼ L. Sinayoko
- 90' ▲ A. Dioussé ▼ H. Massengo
- FT2-2
Đội hình
- 40M. Bizot 7.2
- 7K. Lala 7.2
- 25J. Le Cardinal 7.2
- 3A. Ndiaye ⚽ 7.3
- 18J. Bourgault ▼ 77' 6.3
- 6E. Fernandes 6.9
- 8H. Magnetti ▼ 60' 6.9
- 45M. Camara ▼ 60' 6.3
- 9K. Doumbia ▼ 77' 7.2
- 34I. Salah ▼ 21' 6.5
- 19L. Ajorque ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 14Mama Baldé ▲ 21' 7.0
- 20P. Lees-Melou ▲ 60' 6.9
- 17A. Sima ▲ 60' 6.6
- 21R. Faivre ▲ 77' 6.3
- 12L. Zogbé ▲ 77' 7.3
- 30G. Coudert
- 26Mathias Pereira Lage
- 5B. Chardonnet
- 44S. Coulibaly
- 16D. Léon 7.2
- 23K. Hoever ▼ 85' 6.3
- 4Jubal 7.7
- 92C. Akpa 6.6
- 14G. Mensah 7.0
- 42E. Owusu 7.0
- 80H. Massengo ▼ 90' 6.5
- 10G. Perrin ⚽2 8.2
- 25H. Traoré ▼ 46' 6.2
- 17L. Sinayoko ▼ 90' 6.6
- 9T. Bair ⇢ ▼ 68' 7.2
Dự bị 9
- 45A. Onaiwu ▲ 46' 6.7
- 27K. Danois ▲ 68' 6.9
- 24A. N’Gatta ▲ 85' 6.5
- 19F. Ayé ▲ 90'
- 18A. Dioussé ▲ 90'
- 12F. Oppegård
- 40T. De Percin
- 11E. Maddy
- 3G. Osho
Thống kê
02⚑6
⚑420
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm11
6Trúng đích6
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
542Chuyền bóng313
459Chuyền chính xác231
85%Chính xác chuyền74%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu39
76Ghi được55
93Thủng lưới56
1.38Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai28