AJ Auxerre
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Brestois 29

AJ Auxerre vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-2 Stade Brestois 29 tại Ligue 2, 9 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 29
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Trọng tài
Alexandre Castro, France
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 45' 0-1 J. Faussurier · H. Diallo
  2. HT0-1
  3. 55' Gaëtan Belaud
  4. 57' J. Adéoti · M. Barreto 1-1
  5. 61' Birama Toure
  6. 68' 1-2 H. Diallo · J. Pi
  7. 69' J. Gastien B. Grougi
  8. 73' P. Sané M. Barreto
  9. 75' I. Sangaré M. Diallo
  10. 81' E. Butin H. Diallo
  11. 85' M. Autret G. Charbonnier
  12. 86' Pierre-Yves Polomat
  13. 89' B. Konaté Abdoul Ba
  14. FT1-2

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Correa
  1. 1Z. Boucher 6.3
  2. 20M. Tacalfred 6.6
  3. 3P. Polomat 7.1
  4. 5Abdoul Ba ▼ 89' 6.4
  5. 4M. Barreto ▼ 73' 6.7
  6. 8J. Adéoti 7.2
  7. 12Birama Touré 7.3
  8. 28R. Philippoteaux 6.6
  9. 25M. Diallo ▼ 75' 6.5
  10. 18M. Yattara 6.9
  11. 11F. Aye 6.6

Dự bị 7

  1. 9P. Sané ▲ 73' 6.6
  2. 7I. Sangaré ▲ 75' 6.7
  3. 6B. Konaté ▲ 89'
  4. 14F. Fumu Tamuzo
  5. 16Q. Westberg
  6. 17B. Youssouf
  7. 29O. N'Dicka
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Furlan
  1. 1G. Larsonneur 6.5
  2. 14A. Weber 6.8
  3. 13G. Belaud 7.9
  4. 22J. Faussurier 7.0
  5. 29A. Coeff 6.3
  6. 5B. Chardonnet 6.6
  7. 3D. Kiki 6.8
  8. 6B. Grougi ▼ 69' 6.8
  9. 24J. Pi 7.4
  10. 10G. Charbonnier ▼ 85' 7.8
  11. 20H. Diallo ▼ 81' 7.9

Dự bị 7

  1. 8J. Gastien ▲ 69' 6.9
  2. 11E. Butin ▲ 81' 6.6
  3. 23M. Autret ▲ 85' 6.3
  4. 7J. Berthomier
  5. 12P. Magnon
  6. 28L. Pintor
  7. 30J. Fabri

Thống kê

021
410
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm13
3Trúng đích3
7Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
1Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
387Chuyền bóng467
306Chuyền chính xác372
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
66Ghi được65
65Thủng lưới48
1.5Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu