AJ Auxerre vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 3-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- DLDDW Stade Brestois 29
- 6' Donovan Léon
- 8' ▲ T. De Percin ▼ F. Oppegard
- 24' B. Okoh · R. Faivre 1-0
- 42' Michel Diaz
- HT1-0
- 46' ▲ P. Mboup ▼ L. Tousart
- 57' Junior Dina Ebimbe
- 58' B. Okoh · R. Faivre 2-0
- 64' ▲ J. Casimir ▼ R. Faivre
- 65' Joris Chotard
- 65' ▲ M. Balde ▼ J. Dina Ebimbe
- 70' D. Namaso · G. Mensah 3-0
- 72' Pathé Mboup
- 76' ▲ H. Makalou ▼ J. Chotard
- 76' ▲ B. Locko ▼ D. Guindo
- 81' ▲ R. Le Guen ▼ S. Coulibaly
- 84' ▲ N. Ahamada ▼ D. Namaso
- 84' ▲ C. Akpa ▼ G. Mensah
- FT3-0
Đội hình
- 16D. Leon 3.0
- 27L. Sy 7.0
- 20S. Diomande 7.0
- 24B. Okoh ⚽2 9.7
- 14G. Mensah ⇢ ▼ 84' 7.3
- 28R. Faivre ⇢2 ▼ 64' 7.9
- 42E. Owusu 7.5
- 5K. Danois 7.3
- 22F. Oppegard ▼ 8' 6.7
- 19D. Namaso ⚽ ▼ 84' 7.7
- 10L. Sinayoko 7.2
Dự bị 9
- 40T. De Percin ▲ 8' 7.7
- 18A. Diousse
- 4F. Sierralta
- 7J. Casimir ▲ 64' 6.9
- 8N. Ahamada ▲ 84' 6.3
- 92C. Akpa ▲ 84' 6.9
- 9S. Mara
- 29M. Senaya
- 44M. Cissokho
- 30G. Coudert 7.0
- 77K. Lala 6.9
- 4J. M. Diaz 6.7
- 44S. Coulibaly ▼ 81' 6.3
- 27D. Guindo ▼ 76' 5.9
- 13J. Chotard ▼ 76' 6.7
- 8H. Magnetti 6.5
- 10R. Del Castillo 5.6
- 24L. Tousart ▼ 46' 6.7
- 7J. Dina Ebimbe ▼ 65' 5.9
- 14R. Labeau Lascary 6.5
Dự bị 7
- 1R. Majecki
- 17M. Balde ▲ 65' 6.5
- 33H. Makalou ▲ 76' 7.0
- 2B. Locko ▲ 76' 6.9
- 99P. Mboup ▲ 46' 6.5
- 12L. Zogbe
- 71R. Le Guen ▲ 81' 6.6
Thống kê
10⚑6
⚑340
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm9
7Trúng đích2
1Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
-0.42Bàn thắng ngăn chặn-0.42
318Chuyền bóng396
241Chuyền chính xác333
76%Chính xác chuyền84%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
39Ghi được51
52Thủng lưới60
1.03Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai24