AJ Auxerre vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-2 Stade Brestois 29 tại Ligue 2, 31 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- Benjamin Lepaysant, France
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- DLDDW Stade Brestois 29
- 27' Carlens Arcus
- 29' Mathias Autret
- 45' Brendan Chardonnet
- HT0-0
- 59' 0-1 A. Weber · G. Charbonnier
- 60' 0-2 G. Charbonnier · J. Pi
- 63' ▲ J. Féret ▼ Birama Touré
- 64' ▲ R. Dugimont ▼ D. Mancini
- 64' ▲ J. Faussurier ▼ I. Diallo
- 70' ▲ M. Yattara ▼ M. Barreto
- 70' ▲ F. N'Goma ▼ K. Mayi
- 76' ▲ V. Henry ▼ G. Belaud
- 85' Romain Philippoteaux
- 85' Gaëtan Charbonnier
- FT0-2
Đội hình
- 16Q. Westberg 6.7
- 26S. Souprayen 6.3
- 5Abdoul Ba 6.9
- 2C. Arcus 6.8
- 4M. Barreto ▼ 70' 6.7
- 12Birama Touré ▼ 63' 6.5
- 10R. Philippoteaux 6.5
- 31L. Fomba 7.1
- 7D. Mancini ▼ 64' 7.1
- 24J. Marcelin 7.2
- 9Y. Merdji 6.4
Dự bị 7
- 25J. Féret ▲ 63' 6.6
- 29R. Dugimont ▲ 64' 6.4
- 11M. Yattara ▲ 70' 6.7
- 8J. Adéoti
- 13K. Boto
- 15L. Goujon
- 30S. Laiton
- 1G. Larsonneur 6.7
- 14A. Weber ⚽ 8.6
- 20G. Belaud ▼ 76' 6.9
- 2Q. Bernard 6.7
- 5B. Chardonnet 8.4
- 23M. Autret 7.0
- 6J. Pi ⇢ 6.8
- 7H. Belkebla 6.4
- 18I. Diallo ▼ 64' 6.5
- 10G. Charbonnier ⚽ ⇢ 7.9
- 9K. Mayi ▼ 70' 7.0
Dự bị 7
- 22J. Faussurier ▲ 64' 6.5
- 19F. N'Goma ▲ 70' 6.6
- 17V. Henry ▲ 76' 6.8
- 11E. Butin
- 16D. Léon
- 21J. Castelletto
- 25C. Jacob
Thống kê
02⚑3
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm14
2Trúng đích8
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
443Chuyền bóng418
328Chuyền chính xác315
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
41Ghi được79
42Thủng lưới46
0.98Bàn thắng mỗi trận1.84
17Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai45