AJ Auxerre
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Brestois 29

AJ Auxerre vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Trọng tài
F. Batta
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 4' Julian Jeanvier
  2. 25' Islam Slimani
  3. HT0-0
  4. 52' Julian Jeanvier
  5. 52' Julian Jeanvier
  6. 55' D. Bain Y. MChangama
  7. 57' Brendan Chardonnet
  8. 59' M'Baye Niang
  9. 64' 0-1 I. Slimani
  10. 65' G. Perrin Nuno da Costa
  11. 73' I. Cardona J. Le Douaron
  12. 78' R. Del Castillo Mathias Pereira Lage
  13. 82' Romain Del Castillo
  14. 84' Jubal
  15. 85' Marco Bizot
  16. 86' M. Niang11m 1-1
  17. 87' R. Dugimont M. Niang
  18. 87' R. Raveloson H. Sakhi
  19. FT1-1

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Furlan
  1. 23B. Costil 6.7
  2. 26P. Joly 7.3
  3. 4Jubal 7.7
  4. 27J. Jeanvier 5.9
  5. 3Q. Bernard 7.3
  6. 12B. Touré 6.7
  7. 17L. Sinayoko 6.6
  8. 22H. Sakhi ▼ 87' 6.9
  9. 6Y. M'Changama 6.6
  10. 9Nuno da Costa ▼ 65' 7.5
  11. 11M. Niang ▼ 87' 7.2

Dự bị 9

  1. 32D. Bain ▲ 55' 6.6
  2. 10G. Perrin ▲ 65' 6.6
  3. 21R. Dugimont ▲ 87' 6.7
  4. 97R. Raveloson ▲ 87' 6.9
  5. 24K. Boto
  6. 16D. Léon
  7. 18K. Ruiz-Atil
  8. 14G. Mensah
  9. 2B. Pereira
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Der Zakarian
  1. 40M. Bizot 6.3
  2. 2J. Duverne 6.5
  3. 5B. Chardonnet 6.6
  4. 23C. Hérelle 6.2
  5. 3L. Brassier 7.2
  6. 7H. Belkebla 7.3
  7. 20P. Lees-Melou 6.2
  8. 9F. Honorat 7.3
  9. 22J. Le Douaron ▼ 73' 6.5
  10. 29Mathias Pereira Lage ▼ 78' 6.7
  11. 13I. Slimani 7.3

Dự bị 9

  1. 14I. Cardona ▲ 73' 6.2
  2. 10R. Del Castillo ▲ 78' 6.3
  3. 97T. Arconte
  4. 4A. Dari
  5. 11A. Camblan
  6. 45M. Camara
  7. 18K. Dembélé
  8. 21J. Uronen
  9. 1J. Blázquez

Thống kê

130
640
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm9
3Trúng đích2
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
0Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
438Chuyền bóng453
375Chuyền chính xác383
86%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

52Trận đấu49
64Ghi được55
85Thủng lưới68
1.23Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu