Stade Brestois 29
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AJ Auxerre

Stade Brestois 29 vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-0 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 3, AJ Auxerre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 35
Sân vận động
Stade Francis-Le Blé, Brest
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
DWLLL AJ Auxerre
  1. HT0-0
  2. 64' M. Abline G. Hein
  3. 64' G. Perrin Nuno da Costa
  4. 69' J. Le Douaron 1-0
  5. 72' M. Camara R. Del Castillo
  6. 75' S. Dembélé J. Jeanvier
  7. 84' A. Zedadka R. Raveloson
  8. 85' L. Sinayoko Y. MChangama
  9. 87' Mathias Pereira Lage F. Honorat
  10. FT1-0

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 7.3
  2. 27K. Lala 7.3
  3. 5B. Chardonnet 7.5
  4. 3L. Brassier 7.2
  5. 2J. Duverne 7.3
  6. 20P. Lees-Melou 7.7
  7. 9F. Honorat ▼ 87' 7.3
  8. 7H. Belkebla 7.0
  9. 10R. Del Castillo ▼ 72' 8.7
  10. 22J. Le Douaron 7.3
  11. 15S. Mounié 6.6

Dự bị 9

  1. 45M. Camara ▲ 72' 7.3
  2. 29Mathias Pereira Lage ▲ 87'
  3. 4A. Dari
  4. 23C. Hérelle
  5. 37F. Lemaréchal
  6. 8H. Magnetti
  7. 18K. Dembélé
  8. 28B. Locko
  9. 1J. Blázquez
AJ Auxerre Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Pélissier
  1. 1I. Radu 8.6
  2. 97R. Raveloson ▼ 84' 6.9
  3. 27J. Jeanvier ▼ 75' 6.7
  4. 4Jubal 6.9
  5. 95S. Touré 6.7
  6. 14G. Mensah 6.6
  7. 6Y. M'Changama 6.3
  8. 12B. Touré 6.6
  9. 80H. Massengo 7.2
  10. 9Nuno da Costa ▼ 64' 5.9
  11. 7G. Hein ▼ 64' 6.7

Dự bị 9

  1. 19M. Abline ▲ 64' 6.6
  2. 10G. Perrin ▲ 64' 6.3
  3. 77S. Dembélé ▲ 75' 6.2
  4. 13A. Zedadka ▲ 84' 6.5
  5. 17L. Sinayoko ▲ 85' 6.7
  6. 29M. Autret
  7. 22H. Sakhi
  8. 16D. Léon
  9. 5T. Pellenard

Thống kê

006
000
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm10
10Trúng đích2
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
6Phạt góc0
3Việt vị0
8Phạm lỗi8
2Cứu thua9
422Chuyền bóng534
335Chuyền chính xác437
79%Chính xác chuyền82%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

49Trận đấu52
55Ghi được64
68Thủng lưới85
1.12Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu