Le Havre AC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Brestois 29

Le Havre AC vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-1 Stade Brestois 29 tại Ligue 2, 1 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 1, hòa 2, Stade Brestois 29 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 23
Sân vận động
Stade Oceane, Le Havre
Trọng tài
Mehdi Mokhtari, France
Phong độ
LWLDL Le Havre AC
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 13' K. Mayi J. Faussurier
  2. 17' Ebenezer Assifuah
  3. 24' D. Bain · Z. Ferhat 1-0
  4. 31' Haris Belkebla
  5. 33' Yoann Court
  6. 39' Zinedine Ferhat
  7. HT1-0
  8. 48' 1-1 G. Charbonnier · Q. Bernard
  9. 49' A. Bonnet E. Assifuah
  10. 53' Alexandre Bonnet
  11. 59' F. N'Goma Y. Court
  12. 71' A. Gory R. Basque
  13. 73' T. Ayasse H. Belkebla
  14. 83' Brendan Chardonnet
  15. 84' H. Bazile T. Kadewere
  16. FT1-1

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Tanchot
  1. 16Y. Thuram 6.6
  2. 25B. Bese 6.9
  3. 21D. Bain 7.7
  4. 15S. Camara 6.9
  5. 19Y. Coulibaly 6.8
  6. 7J. Fontaine 6.5
  7. 8Z. Ferhat 5.7
  8. 22V. Lekhal 6.6
  9. 27R. Basque ▼ 71' 6.7
  10. 13E. Assifuah ▼ 49' 6.4
  11. 11T. Kadewere ▼ 84' 6.8

Dự bị 7

  1. 17A. Bonnet ▲ 49' 6.4
  2. 28A. Gory ▲ 71' 6.5
  3. 29H. Bazile ▲ 84' 6.6
  4. 26S. Yago
  5. 18A. Youga
  6. 24P. Gueye
  7. 50A. Balijon
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Furlan
  1. 1G. Larsonneur 6.5
  2. 14A. Weber 6.5
  3. 20G. Belaud 7.0
  4. 22J. Faussurier ▼ 13' 6.5
  5. 2Q. Bernard 7.5
  6. 5B. Chardonnet 6.9
  7. 23M. Autret 6.8
  8. 8Y. Court ▼ 59' 6.5
  9. 7H. Belkebla ▼ 73' 6.6
  10. 18I. Diallo 6.4
  11. 10G. Charbonnier 7.8

Dự bị 7

  1. 9K. Mayi ▲ 13' 7.0
  2. 19F. N'Goma ▲ 59' 6.6
  3. 24T. Ayasse ▲ 73' 6.9
  4. 11E. Butin
  5. 16D. Léon
  6. 17V. Henry
  7. 21J. Castelletto

Thống kê

122
1021
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm13
3Trúng đích3
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc10
3Việt vị1
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
256Chuyền bóng540
178Chuyền chính xác450
70%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
67Ghi được79
50Thủng lưới46
1.43Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu