Le Havre AC vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 1, hòa 2, Stade Brestois 29 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Oceane, Le Havre
- Phong độ
- LWLDL Le Havre AC
- DLDDW Stade Brestois 29
- 28' 0-1 R. Del Castillo · B. Locko
- HT0-1
- 46' ▲ S. Grandsir ▼ J. Casimir
- 47' Mahdi Camara
- 52' D. Kuzyaev · C. Operi 1-1
- 56' 1-2 L. Brassier · R. Del Castillo
- 60' ▲ S. Mounié ▼ M. Satriano
- 60' ▲ J. Martin ▼ M. Camara
- 66' ▲ A. Logbo ▼ N. Alioui
- 67' ▲ A. Joujou ▼ I. Soumaré
- 67' ▲ Y. Kechta ▼ R. Ndiaye
- 70' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ H. Magnetti
- 83' ▲ H. Mbock ▼ R. Del Castillo
- 84' ▲ E. Sabbi ▼ A. Touré
- 84' ▲ A. Camblan ▼ J. Le Douaron
- 89' Axel Camblan
- FT1-2
Đội hình
- 30A. Desmas 7.2
- 23J. Casimir ▼ 46' 6.3
- 22Y. Salmier 7.5
- 93A. Sangante 6.7
- 4G. Lloris 6.6
- 27C. Operi ⇢ 6.3
- 19R. Ndiaye ▼ 67' 7.2
- 94A. Touré ▼ 84' 7.2
- 14D. Kuzyaev ⚽ 7.7
- 45I. Soumaré ▼ 67' 6.7
- 10N. Alioui ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 29S. Grandsir ▲ 46' 6.9
- 20A. Logbo ▲ 66' 6.9
- 21A. Joujou ▲ 67' 6.6
- 8Y. Kechta ▲ 67' 6.9
- 99E. Sabbi ▲ 84' 6.6
- 5O. Targhalline
- 1M. Gorgelin
- 7L. Négo
- 6É. Youté
- 40M. Bizot 7.7
- 27K. Lala 6.3
- 5B. Chardonnet 6.6
- 3L. Brassier ⚽ 7.5
- 2B. Locko ⇢ 7.2
- 45M. Camara ▼ 60' 6.7
- 20P. Lees-Melou 6.9
- 8H. Magnetti ▼ 70' 6.9
- 10R. Del Castillo ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.6
- 7M. Satriano ▼ 60' 6.7
- 22J. Le Douaron ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 9S. Mounié ▲ 60' 6.9
- 28J. Martin ▲ 60' 6.9
- 26Mathias Pereira Lage ▲ 70' 6.6
- 18H. Mbock ▲ 83' 6.9
- 11A. Camblan ▲ 84' 6.0
- 23C. Hérelle
- 4A. Dari
- 70K. Dembélé
- 30G. Coudert
Thống kê
00⚑5
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm10
7Trúng đích5
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
5Phạt góc3
4Việt vị2
18Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
3Cứu thua6
462Chuyền bóng355
362Chuyền chính xác259
78%Chính xác chuyền73%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu42
53Ghi được63
62Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai42