Le Havre AC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Brestois 29

Le Havre AC vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 1, hòa 2, Stade Brestois 29 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Sân vận động
Stade Oceane, Le Havre
Phong độ
LWLDL Le Havre AC
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 41' Simon Ebonog
  2. 43' Daouda Guindo
  3. HT0-0
  4. 57' M. Balde J. Dina Ebimbe
  5. 61' Joris Chotard
  6. 65' L. Nego S. Zagadou
  7. 65' Y. Zouaoui T. Delaine
  8. 72' Y. Kechta S. Ebonog
  9. 72' R. Ndiaye F. Doucoure
  10. 73' A. Sangante · Y. Zouaoui 1-0
  11. 74' B. Locko D. Guindo
  12. 74' P. Mboup L. Tousart
  13. 77' Ayumu Seko
  14. 83' E. Youte Kinkoue A. Sangante
  15. 90'+5 Kenny Lala
  16. FT1-0

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Didier Frédéric Thierry Digard
  1. 99M. Diaw 7.0
  2. 29S. Zagadou ▼ 65' 6.6
  3. 93A. Sangante ▼ 83' 8.5
  4. 4G. Lloris 7.2
  5. 15A. Seko 7.2
  6. 13F. Doucoure ▼ 72' 6.7
  7. 26S. Ebonog ▼ 72' 7.0
  8. 94A. Toure 7.3
  9. 23T. Delaine ▼ 65' 6.9
  10. 11G. Kyeremeh 6.3
  11. 45I. Soumare 6.3

Dự bị 9

  1. 77L. Mpasi-Nzau
  2. 6E. Youte Kinkoue ▲ 83' 6.6
  3. 7L. Nego ▲ 65' 6.7
  4. 30R. Khadra
  5. 18Y. Zouaoui ▲ 65' 6.7
  6. 8Y. Kechta ▲ 72' 6.2
  7. 21Y. Namli
  8. 14R. Ndiaye ▲ 72' 6.9
  9. 10F. Mambimbi
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Éric Serge Roy
  1. 1R. Majecki 7.2
  2. 77K. Lala 7.2
  3. 5B. Chardonnet 8.3
  4. 44S. Coulibaly 7.7
  5. 27D. Guindo ▼ 74' 6.5
  6. 13J. Chotard 6.7
  7. 24L. Tousart ▼ 74' 6.6
  8. 8H. Magnetti 6.9
  9. 10R. Del Castillo 6.2
  10. 19L. Ajorque 6.9
  11. 7J. Dina Ebimbe ▼ 57' 6.5

Dự bị 9

  1. 30G. Coudert
  2. 4J. M. Diaz
  3. 26J. Le Cardinal
  4. 2B. Locko ▲ 74' 7.2
  5. 18J. Bourgault
  6. 12L. Zogbe
  7. 33H. Makalou
  8. 99P. Mboup ▲ 74' 6.3
  9. 17M. Balde ▲ 57' 6.3

Thống kê

015
130
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm8
3Trúng đích2
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.33Bàn thắng ngăn chặn-0.33
412Chuyền bóng497
351Chuyền chính xác412
85%Chính xác chuyền83%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
33Ghi được51
48Thủng lưới60
0.87Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu