Stade Brestois 29 vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-0 Le Havre AC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 7, hòa 2, Le Havre AC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Francis-Le Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- LWLDL Le Havre AC
- 12' L. Ajorque · Mama Baldé 1-0
- 17' Massadio Haïdara
- 25' Abdoulaye Ndiaye
- 26' Abdoulaye Ndiaye
- HT1-0
- 46' ▲ P. Lees-Melou ▼ Mathias Pereira Lage
- 48' Étienne Youte Kinkoue
- 57' ▲ I. Salah ▼ Mama Baldé
- 57' ▲ S. Coulibaly ▼ A. Ndiaye
- 63' ▲ E. Sabbi ▼ R. Ndiaye
- 64' ▲ Y. Kechta ▼ I. Housni
- 64' ▲ D. Kuzyaev ▼ O. Targhalline
- 69' ▲ R. Del Castillo ▼ K. Doumbia
- 69' ▲ J. Martin ▼ M. Camara
- 73' Massadio Haïdara
- 73' Massadio Haïdara
- 79' Pierre Lees Melou
- 82' ▲ A. Joujou ▼ A. Touré
- 88' ▲ S. Grandsir ▼ L. Nego
- 90'+2 I. Salah · R. Del Castillo 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 40M. Bizot 6.6
- 7K. Lala 7.2
- 5B. Chardonnet 7.7
- 3A. Ndiaye ▼ 57' 6.2
- 22M. Haïdara 6.2
- 45M. Camara ▼ 69' 7.5
- 8H. Magnetti 6.2
- 14Mama Baldé ⇢ ▼ 57' 7.5
- 9K. Doumbia ▼ 69' 6.9
- 26Mathias Pereira Lage ▼ 46' 6.6
- 19L. Ajorque ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 20P. Lees-Melou ▲ 46' 7.2
- 34I. Salah ⚽ ▲ 57' 7.7
- 44S. Coulibaly ▲ 57' 6.7
- 10R. Del Castillo ▲ 69' 7.3
- 28J. Martin ▲ 69' 6.9
- 25J. Le Cardinal
- 21R. Faivre
- 12L. Zogbé
- 30G. Coudert
- 30A. Desmas 6.6
- 93A. Sangante 6.6
- 6É. Youté 5.5
- 4G. Lloris 6.5
- 94A. Touré ▼ 82' 6.6
- 7L. Nego ▼ 88' 6.3
- 5O. Targhalline ▼ 64' 5.9
- 19R. Ndiaye ▼ 63' 7.0
- 27C. Opéri 7.3
- 46I. Housni ▼ 64' 7.3
- 45I. Soumaré 7.3
Dự bị 9
- 11E. Sabbi ▲ 63' 6.9
- 8Y. Kechta ▲ 64' 6.5
- 14D. Kuzyaev ▲ 64' 6.9
- 21A. Joujou ▲ 82' 6.7
- 29S. Grandsir ▲ 88' 6.2
- 22Y. Salmier
- 18Y. Zouaoui
- 32T. Pembélé
- 1M. Gorgelin
Thống kê
14⚑1
⚑901
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm14
3Trúng đích1
2Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
1Phạt góc9
2Việt vị2
19Phạm lỗi11
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
-0.84Bàn thắng ngăn chặn-0.84
435Chuyền bóng350
343Chuyền chính xác258
79%Chính xác chuyền74%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu40
76Ghi được50
93Thủng lưới81
1.38Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai22