Le Havre AC vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 0-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 1, hòa 2, Stade Brestois 29 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LWLDL Le Havre AC
- DLDDW Stade Brestois 29
- 1' Arouna Sangante
- 4' André Ayew
- 7' Mahdi Camara
- 22' Romain Faivre
- 25' 0-1 L. Ajorque
- HT0-1
- 46' ▲ M. Diawara ▼ O. Targhalline
- 46' ▲ Koka ▼ E. Sabbi
- 58' Ludovic Ajorque
- 64' ▲ Mama Baldé ▼ A. Sima
- 64' ▲ K. Doumbia ▼ R. Del Castillo
- 66' ▲ A. Joujou ▼ I. Soumaré
- 73' ▲ A. Ndiaye ▼ S. Coulibaly
- 80' ▲ I. Housni ▼ R. Ndiaye
- 80' ▲ Y. Salmier ▼ A. Sangante
- 84' ▲ E. Fernandes ▼ R. Faivre
- 84' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ Mama Baldé
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Gorgelin 7.9
- 7L. Nego 6.9
- 93A. Sangante ▼ 80' 6.7
- 4G. Lloris 8.3
- 18Y. Zouaoui 7.9
- 19R. Ndiaye ▼ 80' 6.7
- 5O. Targhalline ▼ 46' 5.9
- 10J. Casimir 6.5
- 11E. Sabbi ▼ 46' 6.3
- 45I. Soumaré ▼ 66' 6.6
- 28A. Ayew 6.6
Dự bị 9
- 34M. Diawara ▲ 46' 6.6
- 99Koka ▲ 46' 6.3
- 21A. Joujou ▲ 66' 6.9
- 46I. Housni ▲ 80' 6.6
- 22Y. Salmier ▲ 80' 7.2
- 32T. Pembélé
- 8Y. Kechta
- 30A. Desmas
- 44I. Bouneb
- 40M. Bizot 7.0
- 7K. Lala 7.5
- 5B. Chardonnet 7.7
- 44S. Coulibaly ▼ 73' 7.2
- 12L. Zogbé 7.9
- 45M. Camara 7.2
- 8H. Magnetti 6.3
- 10R. Del Castillo ▼ 64' 6.3
- 21R. Faivre ▼ 84' 7.7
- 17A. Sima ▼ 64' 6.7
- 19L. Ajorque ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 14Mama Baldé ▲ 64' 6.6
- 9K. Doumbia ▲ 64' 7.2
- 3A. Ndiaye ▲ 73' 6.6
- 6E. Fernandes ▲ 84' 6.7
- 26Mathias Pereira Lage ▲ 84' 6.3
- 34I. Salah
- 18J. Bourgault
- 30G. Coudert
- 20P. Lees-Melou
Thống kê
02⚑6
⚑630
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm17
1Trúng đích9
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
6Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
6Cứu thua1
0.58Bàn thắng ngăn chặn0.58
366Chuyền bóng483
284Chuyền chính xác416
78%Chính xác chuyền86%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu55
50Ghi được76
81Thủng lưới93
1.25Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn33
22Hiệp hai34