RC Strasbourg Alsace vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-2 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 5, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- WLLDL Toulouse F.C.
- 20' Yaya Diémé
- 27' S. Amo-Ameyaw · I. Doukoure 1-0
- 43' 1-1 D. Methalie · C. Casseres
- HT1-1
- 46' ▲ S. El Mourabet ▼ A. Ouattara
- 56' Dayann Methalie
- 63' ▲ D. Moreira ▼ M. Amougou
- 63' ▲ Emersonn ▼ J. Russell-Rowe
- 71' ▲ A. Omobamidele ▼ I. Doukoure
- 72' ▲ J. Enciso ▼ Y. Dieme
- 75' Alexis Vossah
- 77' ▲ W. Kamanzi ▼ D. Methalie
- 78' ▲ D. Sidibe ▼ S. Hidalgo
- 82' ▲ E. Emegha ▼ S. Nanasi
- 82' ▲ M. Sauer ▼ A. Vossah
- 82' ▲ I. Azizi ▼ Y. Gboho
- 84' 1-2 Emersonn · C. Casseres
- 90'+7 Aron Dønnum
- FT1-2
Đội hình
- 39M. Penders 5.9
- 8M. Oyedele 7.0
- 6I. Doukoure ⇢ ▼ 71' 7.2
- 24L. Hogsberg 7.2
- 42A. Ouattara ▼ 46' 6.5
- 27S. Amo-Ameyaw ⚽ 7.9
- 17M. Amougou ▼ 63' 6.2
- 83R. Luis 6.3
- 80G. Yassine 6.2
- 11S. Nanasi ▼ 82' 6.9
- 34Y. Dieme ▼ 72' 6.2
Dự bị 9
- 1K. Johnsson
- 10E. Emegha ▲ 82' 6.3
- 7D. Moreira ▲ 63' 6.6
- 29S. El Mourabet ▲ 46' 7.5
- 2A. Omobamidele ▲ 71' 6.5
- 19J. Enciso ▲ 72' 6.5
- 18J. Mwanga
- 45A. Cisse
- 28T. Noubissie
- 1G. Restes 6.9
- 3M. McKenzie 6.9
- 4C. Cresswell 6.6
- 2R. Nicolaisen 7.2
- 15A. Donnum 7.0
- 45A. Vossah ▼ 82' 6.7
- 23C. Casseres ⇢2 7.9
- 24D. Methalie ⚽ ▼ 77' 7.7
- 11S. Hidalgo ▼ 78' 6.9
- 10Y. Gboho ▼ 82' 7.2
- 13J. Russell-Rowe ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 16K. Haug
- 12W. Kamanzi ▲ 77' 6.6
- 77M. Sauer ▲ 82' 6.7
- 44G. Bakhouche Piernas
- 37I. Azizi ▲ 82' 6.7
- 19D. Sidibe ▲ 78' 6.6
- 20Emersonn ⚽ ▲ 63' 7.2
- 35S. Koumbassa
- 7J. Vignolo
Thống kê
01⚑8
⚑330
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm16
4Trúng đích6
1Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị3
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
471Chuyền bóng403
414Chuyền chính xác351
88%Chính xác chuyền87%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu38
82Ghi được49
64Thủng lưới62
1.61Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai28