RC Strasbourg Alsace vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 5, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- WLLDL Toulouse F.C.
- 43' Jessy Deminguet
- HT0-0
- 52' E. Emegha · J. Bellegarde 1-0
- 54' Gabriel Suazo
- 54' ▲ F. Chaïbi ▼ Y. Begraoui
- 65' ▲ I. Sissoko ▼ J. Deminguet
- 68' Thijs Dallinga
- 69' ▲ F. Magri ▼ D. Genreau
- 69' ▲ C. Cásseres ▼ N. Schmidt
- 78' ▲ L. Mothiba ▼ E. Emegha
- 81' Farès Chaïbi
- 82' ▲ César Gelabert ▼ V. Sierro
- 82' ▲ M. Diarra ▼ M. Desler
- 89' J. Bellegarde · L. Perrin 2-0
- 90'+3 ▲ M. Senaya ▼ T. Delaine
- 90'+3 ▲ S. Prcić ▼ I. Doukouré
- 90'+2 ▲ K. Gameiro ▼ H. Diarra
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Sels 7.2
- 5L. Perrin ⇢ 7.3
- 22G. Nyamsi 7.0
- 24A. Sylla 7.5
- 2F. Guilbert 7.2
- 7J. Deminguet ▼ 65' 6.2
- 29I. Doukouré ▼ 90' 7.0
- 3T. Delaine ▼ 90' 6.9
- 19H. Diarra ▼ 90' 6.3
- 10E. Emegha ⚽ ▼ 78' 7.2
- 17J. Bellegarde ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 27I. Sissoko ▲ 65' 7.2
- 12L. Mothiba ▲ 78' 5.6
- 28M. Senaya ▲ 90'
- 14S. Prcić ▲ 90'
- 9K. Gameiro ▲ 90'
- 26D. Bakwa
- 36A. Bellaarouch
- 23Ângelo
- 13S. Sow
- 50G. Restes 6.5
- 3M. Desler ▼ 82' 6.6
- 6Logan Costa 7.0
- 2R. Nicolaisen 6.6
- 17G. Suazo 7.2
- 7Z. Aboukhlal 6.5
- 20N. Schmidt ▼ 69' 7.3
- 8V. Sierro ▼ 82' 6.9
- 14Y. Begraoui ▼ 54' 6.9
- 5D. Genreau ▼ 69' 6.9
- 9T. Dallinga 6.9
Dự bị 9
- 28F. Chaïbi ▲ 54' 6.3
- 19F. Magri ▲ 69' 6.6
- 24C. Cásseres ▲ 69' 6.3
- 11César Gelabert ▲ 82' 6.3
- 23M. Diarra ▲ 82' 6.3
- 12W. Kamanzi
- 4A. Rouault
- 30Álex Domínguez
- 21M. Bangré
Thống kê
01⚑3
⚑330
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm7
3Trúng đích1
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị2
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
353Chuyền bóng576
291Chuyền chính xác478
82%Chính xác chuyền83%
3.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
43Trận đấu51
59Ghi được68
60Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai34