RC Strasbourg Alsace
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Toulouse F.C.

RC Strasbourg Alsace vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-2 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 5, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 20' K. Gameiro 1-0
  2. 25' 1-1 T. Dallinga
  3. HT1-1
  4. 47' Ismael Doukoure
  5. 51' 1-2 T. Dallinga · Rafael Ratão
  6. 65' H. Diarra M. Sanson
  7. 65' C. Dagba F. Guilbert
  8. 65' D. Liénard E. Sobol
  9. 74' Zakaria Aboukhlal
  10. 79' I. Sissoko J. Aholou
  11. 79' A. Onaiwu T. Dallinga
  12. 80' W. Kamanzi M. Desler
  13. 80' V. Sierro Rafael Ratão
  14. 89' L. Mothiba S. Prcić
  15. 90'+3 Kévin Gameiro
  16. 90'+3 Kévin Gameiro
  17. 90'+8 G. Suazo F. Chaïbi
  18. FT1-2

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Le Scornet
  1. 1M. Sels 6.2
  2. 29I. Doukouré 6.5
  3. 24A. Djiku 6.9
  4. 23M. Le Marchand 6.3
  5. 32F. Guilbert ▼ 65' 6.9
  6. 6J. Aholou ▼ 79' 6.6
  7. 14S. Prcić ▼ 89' 6.9
  8. 8M. Sanson ▼ 65' 6.2
  9. 77E. Sobol ▼ 65' 6.3
  10. 20H. Diallo 6.9
  11. 9K. Gameiro 6.3

Dự bị 7

  1. 19H. Diarra ▲ 65' 6.2
  2. 2C. Dagba ▲ 65' 7.2
  3. 11D. Liénard ▲ 65' 6.9
  4. 27I. Sissoko ▲ 79' 6.2
  5. 12L. Mothiba ▲ 89' 6.3
  6. 5L. Perrin
  7. 40R. Risser
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 6.3
  2. 3M. Desler ▼ 80' 6.9
  3. 4A. Rouault 6.3
  4. 2R. Nicolaisen 7.0
  5. 23M. Diarra 6.3
  6. 28F. Chaïbi ▼ 90' 6.6
  7. 17S. Spierings 7.2
  8. 8B. van den Boomen 7.2
  9. 6Z. Aboukhlal 6.9
  10. 27T. Dallinga ⚽2 ▼ 79' 8.2
  11. 21Rafael Ratão ▼ 80' 7.3

Dự bị 9

  1. 7A. Onaiwu ▲ 79' 6.7
  2. 26W. Kamanzi ▲ 80' 6.7
  3. 13V. Sierro ▲ 80' 6.9
  4. 15G. Suazo ▲ 90'
  5. 16K. Haug
  6. 24T. Tsingaras
  7. 14Logan Costa
  8. 19V. Birmančević
  9. 22N. Skyttä

Thống kê

124
210
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm8
2Trúng đích3
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
556Chuyền bóng476
438Chuyền chính xác352
79%Chính xác chuyền74%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

So sánh

47Trận đấu52
66Ghi được96
70Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận1.85
8Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu