RC Strasbourg Alsace
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Toulouse F.C.

RC Strasbourg Alsace vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 4-2 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 5, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
J. Hamel
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 3' 0-1 N. Isimat-Mirin
  2. 7' L. Koné · D. Liénard 1-1
  3. 26' A. Thomasson · L. Mothiba 2-1
  4. HT2-1
  5. 48' L. Ajorque · A. Caci 3-1
  6. 50' 3-2 W. Saïd · I. Sylla
  7. 73' Y. Sanogo M. Gradel
  8. 74' Y. Fofana I. Sissoko
  9. 74' A. Leya E. Koulouris
  10. 75' L. Mothiba 4-2
  11. 77' Aaron Leya Iseka
  12. 85' B. Corgnet L. Mothiba
  13. 87' K. Kone W. Vainqueur
  14. 90'+2 L. Zohi A. Thomasson
  15. FT4-2

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: T. Laurey
  1. 1M. Sels 7.1
  2. 5L. Koné 7.4
  3. 27K. Lala 6.7
  4. 24A. Djiku 7.4
  5. 19A. Caci 7.9
  6. 2M. Simakan 6.7
  7. 11D. Liénard 7.6
  8. 26A. Thomasson ▼ 90' 7.0
  9. 18I. Sissoko ▼ 74' 6.2
  10. 25L. Ajorque 8.0
  11. 12L. Mothiba ▼ 85' 8.2

Dự bị 7

  1. 22Y. Fofana ▲ 74' 6.7
  2. 10B. Corgnet ▲ 85' 6.3
  3. 20L. Zohi ▲ 90'
  4. 13S. Mitrović
  5. 29Nuno Da Costa
  6. 23L. Carole
  7. 30B. Kamara
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 30B. Reynet 5.9
  2. 15N. Isimat-Mirin 7.3
  3. 12I. Sylla 6.2
  4. 2K. Amian 6.1
  5. 18A. Rogel 6.7
  6. 21W. Vainqueur ▼ 87' 7.1
  7. 14M. Dossevi 7.0
  8. 17I. Sangaré 6.8
  9. 7M. Gradel ▼ 73' 6.2
  10. 25W. Saïd 7.1
  11. 20E. Koulouris ▼ 74' 6.4

Dự bị 7

  1. 9Y. Sanogo ▲ 73' 6.8
  2. 10A. Leya ▲ 74' 6.5
  3. 34K. Kone ▲ 87'
  4. 33S. Sanna
  5. 11Q. Boisgard 6.4
  6. 23M. Diarra
  7. 1M. Goicoechea

Thống kê

003
510
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm14
7Trúng đích9
9Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
3Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
6Cứu thua3
475Chuyền bóng395
386Chuyền chính xác321
81%Chính xác chuyền81%

So sánh

36Trận đấu29
49Ghi được22
43Thủng lưới59
1.36Bàn thắng mỗi trận0.76
11Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu