Toulouse F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
RC Strasbourg Alsace

Toulouse F.C. vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-0 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 3, hòa 2, RC Strasbourg Alsace thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 18' Emersonn 1-0
  2. 28' Cristian Cásseres Jr.
  3. 44' Frank Magri
  4. HT1-0
  5. 46' R. Messali F. Magri
  6. 62' M. Amougou S. Nanasi
  7. 62' K. Paez A. Omobamidele
  8. 75' S. Amo-Ameyaw G. Doue
  9. 79' S. Hidalgo Emersonn
  10. 82' Diego Moreira
  11. 85' Samir El Mourabet
  12. 87' M. Godo D. Moreira
  13. 89' Ben Chilwell
  14. 90'+4 Rafik Messali
  15. FT1-0

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carles Martínez Novell
  1. 1G. Restes 6.9
  2. 3M. McKenzie 6.6
  3. 4C. Cresswell 7.2
  4. 2R. Nicolaisen 7.3
  5. 19D. Sidibe 7.2
  6. 45A. Vossah 6.3
  7. 23C. Casseres 7.2
  8. 24D. Methalie 6.5
  9. 10Y. Gboho 7.3
  10. 9F. Magri ▼ 46' 6.2
  11. 20Emersonn ▼ 79' 6.9

Dự bị 9

  1. 16K. Haug
  2. 12W. Kamanzi
  3. 35S. Koumbassa
  4. 22R. Messali ▲ 46' 6.5
  5. 34N. Lahmadi
  6. 8N. Schmidt
  7. 31N. Edjouma
  8. 11S. Hidalgo ▲ 79' 6.6
  9. 7J. Vignolo
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Liam James Rosenior
  1. 39M. Penders 6.6
  2. 22G. Doue ▼ 75' 6.7
  3. 2A. Omobamidele ▼ 62' 6.5
  4. 23M. Sarr 6.6
  5. 7D. Moreira ▼ 87' 6.3
  6. 29S. El Mourabet 6.7
  7. 6I. Doukoure 6.9
  8. 3B. Chilwell 6.7
  9. 11S. Nanasi ▼ 62' 6.3
  10. 19J. Enciso 7.0
  11. 9J. Panichelli 6.2

Dự bị 9

  1. 50S. Bajic
  2. 24L. Hogsberg
  3. 5A. Sylla
  4. 17M. Amougou ▲ 62' 6.6
  5. 41R. Nzingoula
  6. 83R. Luis
  7. 20M. Godo ▲ 87' 6.2
  8. 27S. Amo-Ameyaw ▲ 75' 6.9
  9. 16K. Paez ▲ 62' 6.3

Thống kê

031
230
28%Kiểm soát bóng72%
6Dứt điểm3
3Trúng đích0
2Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
1Phạt góc2
1Việt vị3
21Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Cứu thua2
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
302Chuyền bóng782
239Chuyền chính xác727
79%Chính xác chuyền93%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu51
49Ghi được82
62Thủng lưới64
1.29Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu