Olympique Lyonnais
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Stade Rennais F.C.

Olympique Lyonnais vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 4-2 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 0, Stade Rennais F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 6' 0-1 M. Tamari · E. Lepaul
  2. 23' Esteban Lepaul
  3. 37' R. Yaremchuk · C. Tolisso 1-1
  4. 40' Brice Samba
  5. 42' C. Tolisso11m 2-1
  6. HT2-1
  7. 48' 2-2 E. Lepaul · M. Tamari
  8. 52' A. Moreira · Abner Vinicius 3-2
  9. 70' P. Sulc R. Yaremchuk
  10. 70' L. Blas S. Szymanski
  11. 71' M. Nagida A. Seidu
  12. 75' Endrick · C. Tolisso 4-2
  13. 82' Quentin Merlin
  14. 84' E. Nuamah Endrick
  15. 84' R. Kluivert T. Morton
  16. 84' M. de Carvalho K. Merah
  17. 87' Y. Zabiri E. Lepaul
  18. 87' N. Mukiele M. Tamari
  19. 87' D. Cisse M. Camara
  20. 90'+3 N. Nartey Abner Vinicius
  21. FT4-2

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1D. Greif 7.2
  2. 98A. Maitland-Niles 6.2
  3. 22C. Mata 6.5
  4. 19M. Niakhate 6.9
  5. 16Abner Vinicius ▼ 90' 6.9
  6. 23T. Morton ▼ 84' 6.3
  7. 8C. Tolisso ⇢2 8.7
  8. 9Endrick ▼ 84' 8.5
  9. 44K. Merah ▼ 84' 6.7
  10. 17A. Moreira 8.7
  11. 77R. Yaremchuk ▼ 70' 7.9

Dự bị 9

  1. 40R. Descamps
  2. 11M. Fofana
  3. 37E. Nuamah ▲ 84' 6.5
  4. 3N. Tagliafico
  5. 10P. Sulc ▲ 70' 6.7
  6. 7A. Karabec
  7. 21R. Kluivert ▲ 84' 6.6
  8. 99N. Nartey ▲ 90'
  9. 39M. de Carvalho ▲ 84' 6.6
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Franck Haise
  1. 30B. Samba 6.9
  2. 36A. Seidu ▼ 71' 5.9
  3. 48A. Ait Boudlal 6.2
  4. 3L. Brassier 5.6
  5. 26Q. Merlin 6.3
  6. 17S. Szymanski ▼ 70' 6.6
  7. 21V. Rongier 6.7
  8. 45M. Camara ▼ 87' 6.5
  9. 11M. Tamari ▼ 87' 7.3
  10. 9E. Lepaul ▼ 87' 7.6
  11. 7B. Embolo 6.5

Dự bị 9

  1. 60K. Belazzoug
  2. 50M. Silistrie
  3. 10L. Blas ▲ 70' 6.9
  4. 24A. Rouault
  5. 77Y. Zabiri ▲ 87' 6.7
  6. 4G. Kamara
  7. 65N. Mukiele ▲ 87' 6.5
  8. 6D. Cisse ▲ 87' 6.7
  9. 18M. Nagida ▲ 71' 6.0

Thống kê

007
530
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm8
9Trúng đích5
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
7Phạt góc5
1Việt vị4
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
3Cứu thua5
0.78Bàn thắng ngăn chặn0.78
399Chuyền bóng411
333Chuyền chính xác345
83%Chính xác chuyền84%
3.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu38
80Ghi được64
51Thủng lưới56
1.67Bàn thắng mỗi trận1.68
22Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu