Stade Rennais F.C. vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 0-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 6, hòa 0, Olympique Lyonnais thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 5' Guéla Doué
- 45' Ibrahim Salah
- HT0-0
- 46' ▲ A. Kalimuendo ▼ I. Salah
- 46' ▲ B. Santamaría ▼ M. Terrier
- 46' ▲ J. Belocian ▼ A. Truffert
- 46' ▲ A. Lacazette ▼ S. Alvero
- 64' ▲ T. Kadewere ▼ Mama Baldé
- 64' ▲ Jeffinho ▼ R. Cherki
- 67' 0-1 J. O'Brien
- 73' ▲ D. Doué ▼ L. Blas
- 75' Nemanja Matić
- 75' Arthur Theate
- 77' ▲ M. Diawara ▼ E. Nuamah
- 79' Nicolás Tagliafico
- 85' ▲ A. Gouiri ▼ C. Wooh
- 90'+4 ▲ D. Lovren ▼ C. Tolisso
- FT0-1
Đội hình
- 30S. Mandanda 7.3
- 17G. Doué 3.0
- 15C. Wooh ▼ 85' 6.9
- 5A. Theate 6.9
- 3A. Truffert ▼ 46' 6.5
- 11L. Blas ▼ 73' 6.5
- 14B. Bourigeaud 7.2
- 21N. Matić 7.3
- 28E. Le Fée 7.6
- 34I. Salah ▼ 46' 6.7
- 7M. Terrier ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 9A. Kalimuendo ▲ 46' 6.9
- 8B. Santamaría ▲ 46' 6.3
- 16J. Belocian ▲ 46' 6.3
- 33D. Doué ▲ 73' 7.2
- 10A. Gouiri ▲ 85' 6.7
- 38M. Jaouab
- 35M. Nagida
- 1G. Gallon
- 32F. Rieder
- 1Anthony Lopes 7.2
- 20S. Kumbedi 8.0
- 2S. Diomandé 7.2
- 12J. O'Brien ⚽ 7.9
- 3N. Tagliafico 7.7
- 80S. Alvero ▼ 46' 6.7
- 6M. Caqueret 7.7
- 8C. Tolisso ▼ 90' 7.9
- 18R. Cherki ▼ 64' 7.2
- 7Mama Baldé ▼ 64' 6.6
- 37E. Nuamah ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 10A. Lacazette ▲ 46' 6.6
- 11T. Kadewere ▲ 64' 6.3
- 47Jeffinho ▲ 64' 6.5
- 34M. Diawara ▲ 77' 6.6
- 5D. Lovren ▲ 90'
- 4P. Akouokou
- 98A. Maitland-Niles
- 17R. Riou
- 21Henrique
Thống kê
13⚑6
⚑910
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm12
2Trúng đích5
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc9
0Việt vị3
5Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
394Chuyền bóng542
317Chuyền chính xác484
80%Chính xác chuyền89%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
53Trận đấu45
94Ghi được62
67Thủng lưới65
1.77Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai44