Olympique Lyonnais
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Rennais F.C.

Olympique Lyonnais vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 3-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 0, Stade Rennais F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 11' 0-1 A. Gouiri · A. Kalimuendo
  2. 26' Bradley Barcola
  3. 32' Sael Kumbedi
  4. 34' Arthur Theate
  5. 39' Lovro Majer
  6. HT0-1
  7. 60' C. Tolisso · M. Caqueret 1-1
  8. 68' A. Lacazette · J. Lepenant 2-1
  9. 69' D. Doué L. Majer
  10. 70' J. Doku A. Kalimuendo
  11. 70' F. Tait L. Ugochukwu
  12. 79' B. Barcola · R. Cherki 3-1
  13. 80' I. Salah B. Santamaría
  14. 87' G. Doué D. Doué
  15. FT3-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 6.7
  2. 20S. Kumbedi 6.7
  3. 2S. Diomandé 6.3
  4. 4C. Lukeba 6.9
  5. 3N. Tagliafico 7.0
  6. 88C. Tolisso 8.3
  7. 26B. Barcola 7.3
  8. 24J. Lepenant 6.9
  9. 6M. Caqueret 7.2
  10. 18R. Cherki 7.2
  11. 10A. Lacazette 7.3

Dự bị 9

  1. 8H. Aouar
  2. 23Thiago Mendes
  3. 17J. Boateng
  4. 38M. El Arouch
  5. 35R. Riou
  6. 47Jeffinho
  7. 36S. Lega
  8. 12Henrique
  9. 9M. Dembélé
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Génésio
  1. 1D. Alemdar 5.6
  2. 27H. Traoré 6.0
  3. 23W. Omari 6.9
  4. 5A. Theate 6.7
  5. 25B. Meling 6.2
  6. 8B. Santamaría ▼ 80' 6.5
  7. 6L. Ugochukwu ▼ 70' 6.3
  8. 14B. Bourigeaud 6.9
  9. 21L. Majer ▼ 69' 6.2
  10. 19A. Gouiri 7.3
  11. 9A. Kalimuendo ▼ 70' 7.3

Dự bị 9

  1. 33D. Doué ▲ 69' 6.3
  2. 10J. Doku ▲ 70' 6.9
  3. 20F. Tait ▲ 70' 6.5
  4. 34I. Salah ▲ 80' 6.3
  5. 31G. Doué ▲ 87'
  6. 15C. Wooh
  7. 90D. Spence
  8. 89R. Salin
  9. 18J. Belocian

Thống kê

027
220
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm11
3Trúng đích3
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
7Phạt góc2
4Việt vị0
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
523Chuyền bóng367
436Chuyền chính xác300
83%Chính xác chuyền82%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

So sánh

54Trận đấu57
96Ghi được100
76Thủng lưới63
1.78Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu