Olympique Lyonnais vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-4 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 0, Stade Rennais F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Trọng tài
- A. Gautier
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 11' Thiago Mendes
- 11' 0-1 B. Bourigeaud · G. Laborde
- 13' 0-2 B. Santamaría
- 20' Tanguy Ndombélé
- 27' Adrien Truffert
- 45'+1 0-3 L. Majer · B. Bourigeaud
- HT0-3
- 46' ▲ T. Kadewere ▼ Thiago Mendes
- 46' ▲ M. Gusto ▼ L. Dubois
- 49' 0-4 M. Terrier · L. Majer
- 59' H. Traoréphản lưới 1-4
- 65' ▲ J. Doku ▼ M. Terrier
- 66' ▲ F. Tait ▼ L. Majer
- 69' Jeremy Doku
- 77' ▲ B. Meling ▼ A. Truffert
- 79' ▲ J. Reine-Adélaïde ▼ K. Toko Ekambi
- 79' ▲ H. Aouar ▼ Lucas Paquetá
- 79' ▲ D. Da Silva ▼ T. Ndombèlé
- 80' Alfred Gomis
- 82' M. Dembélé11m 2-4
- 90' ▲ S. Guirassy ▼ G. Laborde
- FT2-4
Đội hình
- 1Anthony Lopes 5.5
- 3Emerson 6.5
- 14L. Dubois ▼ 46' 6.9
- 4C. Lukeba 6.2
- 23Thiago Mendes ▼ 46' 6.2
- 28T. Ndombèlé ▼ 79' 7.2
- 15R. Faivre 7.3
- 10Lucas Paquetá ▼ 79' 6.3
- 25M. Caqueret 6.2
- 7K. Toko Ekambi ▼ 79' 7.0
- 9M. Dembélé ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 11T. Kadewere ▲ 46' 6.7
- 17M. Gusto ▲ 46' 6.7
- 22J. Reine-Adélaïde ▲ 79' 6.3
- 8H. Aouar ▲ 79' 6.5
- 21D. Da Silva ▲ 79' 6.6
- 12Henrique
- 30J. Pollersbeck
- 26B. Barcola
- 40K. Bonnevie
- 16A. Gomis 5.9
- 27H. Traoré 6.6
- 6N. Aguerd 6.7
- 23W. Omari 6.5
- 3A. Truffert ▼ 77' 6.2
- 28J. Martin 6.6
- 14B. Bourigeaud ⚽ ⇢ 8.0
- 8B. Santamaría ⚽ 6.9
- 21L. Majer ⚽ ⇢ ▼ 66' 7.6
- 24G. Laborde ⇢ ▼ 90' 7.6
- 7M. Terrier ⚽ ▼ 65' 7.2
Dự bị 9
- 11J. Doku ▲ 65' 6.2
- 20F. Tait ▲ 66' 6.9
- 25B. Meling ▲ 77' 6.3
- 9S. Guirassy ▲ 90'
- 22L. Assignon
- 33J. Belocian
- 40D. Alemdar
- 17L. Tchaouna
- 19A. Diouf
Thống kê
02⚑8
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm9
2Trúng đích7
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị3
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
579Chuyền bóng366
498Chuyền chính xác276
86%Chính xác chuyền75%
So sánh
55Trận đấu57
105Ghi được115
75Thủng lưới67
1.91Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn33
54Hiệp hai52