Stade Rennais F.C. vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 3-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 6, hòa 0, Olympique Lyonnais thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Trọng tài
- S. Frappart
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 2' Xeka
- 7' Corentin Tolisso
- 23' 0-1 A. Lacazette · N. Tagliafico
- 34' Lorenz Assignon
- 38' M. Terrier · B. Bourigeaud 1-1
- 45'+3 ▲ J. Reine-Adélaïde ▼ C. Tolisso
- HT1-1
- 47' A. Gouiri · L. Assignon 2-1
- 56' ▲ L. Majer ▼ A. Kalimuendo
- 69' ▲ B. Meling ▼ A. Gouiri
- 69' ▲ D. Doué ▼ B. Bourigeaud
- 71' Houssem Aouar
- 72' 2-2 A. Lacazette
- 76' ▲ D. Da Silva ▼ J. Boateng
- 76' ▲ R. Faivre ▼ H. Aouar
- 77' M. Terrier · A. Truffert 3-2
- 82' ▲ M. Abline ▼ M. Terrier
- 85' ▲ K. Toko-Ekambi ▼ N. Tagliafico
- 85' ▲ Tetê ▼ M. Gusto
- FT3-2
Đội hình
- 30S. Mandanda 5.9
- 22L. Assignon ⇢ 7.2
- 15C. Wooh 6.3
- 5A. Theate 6.6
- 3A. Truffert ⇢ 7.0
- 14B. Bourigeaud ⇢ ▼ 69' 7.6
- 80Xeka 6.3
- 20F. Tait 6.2
- 7M. Terrier ⚽2 ▼ 82' 8.7
- 9A. Kalimuendo ▼ 56' 6.3
- 19A. Gouiri ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 9
- 21L. Majer ▲ 56' 6.6
- 25B. Meling ▲ 69' 6.7
- 33D. Doué ▲ 69' 6.5
- 28M. Abline ▲ 82' 6.3
- 1D. Alemdar
- 31G. Doué
- 6L. Ugochukwu
- 10K. Sulemana
- 18J. Belocian
- 1Anthony Lopes 6.3
- 2S. Diomandé 6.9
- 17J. Boateng ▼ 76' 6.6
- 4C. Lukeba 6.5
- 27M. Gusto ▼ 85' 6.5
- 6M. Caqueret 7.0
- 88C. Tolisso ▼ 45' 7.2
- 3N. Tagliafico ⇢ ▼ 85' 7.2
- 8H. Aouar ▼ 76' 6.5
- 9M. Dembélé 6.5
- 10A. Lacazette ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 22J. Reine-Adélaïde ▲ 45' 6.3
- 21D. Da Silva ▲ 76' 6.5
- 15R. Faivre ▲ 76' 6.3
- 7K. Toko-Ekambi ▲ 85' 6.7
- 11Tetê ▲ 85' 6.3
- 35R. Riou
- 18R. Cherki
- 12Henrique
- 23Thiago Mendes
Thống kê
02⚑3
⚑220
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm7
5Trúng đích5
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
392Chuyền bóng586
307Chuyền chính xác492
78%Chính xác chuyền84%
So sánh
57Trận đấu54
100Ghi được96
63Thủng lưới76
1.75Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai50