Olympique Lyonnais
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Stade Rennais F.C.

Olympique Lyonnais vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 4-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 0, Stade Rennais F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 8' M. Fofana · T. Almada 1-0
  2. 25' C. Tolisso · A. Maitland-Niles 2-0
  3. 39' A. Lacazette · T. Almada 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' M. Meïté A. Kalimuendo
  6. 46' L. Blas Mousa Al Tamari
  7. 50' 3-1 M. Meïté
  8. 66' T. Tessmann C. Tolisso
  9. 75' C. Gómez L. Assignon
  10. 75' K. Olaigbe S. Fofana
  11. 76' J. Veretout N. Matić
  12. 76' G. Mikautadze A. Lacazette
  13. 77' G. Mikautadze · R. Cherki 4-1
  14. 85' I. Koné D. Cissé
  15. 86' S. Kumbedi R. Cherki
  16. 86' Abner M. Fofana
  17. FT4-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1Lucas Perri 6.9
  2. 98A. Maitland-Niles 7.5
  3. 22Clinton Mata 6.9
  4. 19M. Niakhaté 6.6
  5. 3N. Tagliafico 6.5
  6. 31N. Matić ▼ 76' 6.9
  7. 8C. Tolisso ▼ 66' 7.3
  8. 18R. Cherki ▼ 86' 7.5
  9. 23T. Almada ⇢2 7.9
  10. 11M. Fofana ▼ 86' 7.2
  11. 10A. Lacazette ▼ 76' 7.0

Dự bị 9

  1. 15T. Tessmann ▲ 66' 6.9
  2. 7J. Veretout ▲ 76' 6.9
  3. 69G. Mikautadze ▲ 76' 7.7
  4. 20S. Kumbedi ▲ 86' 6.2
  5. 16Abner ▲ 86' 6.5
  6. 4P. Akouokou
  7. 55D. Ćaleta-Car
  8. 40R. Descamps
  9. 29E. Molébé
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: H. Beye
  1. 1B. Samba 6.5
  2. 97J. Jacquet 6.7
  3. 24A. Rouault 6.3
  4. 5L. Brassier 6.7
  5. 22L. Assignon ▼ 75' 6.3
  6. 6A. Matusiwa 6.5
  7. 38D. Cissé ▼ 85' 6.6
  8. 8S. Fofana ▼ 75' 6.6
  9. 3A. Truffert 6.6
  10. 11Mousa Al Ta'mari 6.3
  11. 9A. Kalimuendo ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 62M. Meïté ▲ 46' 7.5
  2. 10L. Blas ▲ 46' 6.6
  3. 20C. Gómez ▲ 75' 6.2
  4. 19K. Olaigbe ▲ 75' 6.6
  5. 90I. Koné ▲ 85' 6.7
  6. 30S. Mandanda
  7. 33H. Hateboer
  8. 17J. James
  9. 4C. Wooh

Thống kê

007
200
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm10
8Trúng đích4
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
7Phạt góc2
7Việt vị2
12Phạm lỗi8
3Cứu thua4
-1.41Bàn thắng ngăn chặn-1.41
497Chuyền bóng433
447Chuyền chính xác379
90%Chính xác chuyền88%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu42
112Ghi được65
70Thủng lưới61
2.07Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn25
70Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu