Stade Rennais F.C. vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 4-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 6, hòa 0, Olympique Lyonnais thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Trọng tài
- B. Bastien
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 25' Baptiste Santamaria
- 34' Warmed Omari
- 40' Bruno Guimarães
- 45' G. Laborde · B. Bourigeaud 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Slimani ▼ Bruno Guimarães
- 50' H. Traoré 2-0
- 51' Islam Slimani
- 72' ▲ A. Truffert ▼ M. Terrier
- 73' ▲ K. Sulemana ▼ B. Bourigeaud
- 76' A. Truffert · F. Tait 3-0
- 82' ▲ R. Cherki ▼ K. Toko Ekambi
- 83' A. Truffert · K. Sulemana 4-0
- 87' ▲ L. Assignon ▼ H. Traoré
- 90' ▲ S. Guirassy ▼ G. Laborde
- 90' ▲ L. Ugochukwu ▼ L. Majer
- 90'+3 4-1 Lucas Paquetá11m
- FT4-1
Đội hình
- 16A. Gomis 6.9
- 27H. Traoré ⚽ ▼ 87' 7.9
- 25B. Meling 6.9
- 6N. Aguerd 6.2
- 23W. Omari 7.2
- 20F. Tait ⇢ 7.9
- 14B. Bourigeaud ⇢ ▼ 73' 7.5
- 8B. Santamaría 7.0
- 21L. Majer ▼ 90' 8.0
- 24G. Laborde ⚽ ▼ 90' 6.7
- 7M. Terrier ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 3A. Truffert ⚽2 ▲ 72' 8.2
- 10K. Sulemana ▲ 73' 6.9
- 22L. Assignon ▲ 87'
- 9S. Guirassy ▲ 90'
- 26L. Ugochukwu ▲ 90'
- 18M. Abline
- 17L. Tchaouna
- 4L. Badé
- 1R. Salin
- 1Anthony Lopes 7.0
- 27J. Boateng 6.3
- 3Emerson 6.9
- 14L. Dubois 6.2
- 5J. Denayer 6.9
- 23Thiago Mendes 6.7
- 39Bruno Guimarães ▼ 46' 7.3
- 8H. Aouar 6.3
- 10Lucas Paquetá ⚽ 7.9
- 25M. Caqueret 6.2
- 7K. Toko Ekambi ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 20I. Slimani ▲ 46' 6.2
- 18R. Cherki ▲ 82' 6.3
- 12Henrique
- 30J. Pollersbeck
- 29X. Shaqiri
- 17M. Gusto
- 21D. Da Silva
- 2S. Diomandé
- 4C. Lukeba
Thống kê
02⚑7
⚑220
48%Kiểm soát bóng52%
25Dứt điểm6
12Trúng đích4
8Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
7Phạt góc2
5Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
447Chuyền bóng487
374Chuyền chính xác414
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
57Trận đấu55
115Ghi được105
67Thủng lưới75
2.02Bàn thắng mỗi trận1.91
19Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai54