Stade Rennais F.C. vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 3-0 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 6, hòa 0, Olympique Lyonnais thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 19' B. Bourigeaud · L. Blas 1-0
- 21' A. Gouiri 2-0
- 42' Leo Østigård
- 44' Duje Ćaleta-Car
- HT2-0
- 64' Lorenz Assignon
- 68' ▲ M. Fofana ▼ O. Mangala
- 71' Georges Mikautadze11mhỏng 11m
- 73' ▲ H. Hateboer ▼ L. Assignon
- 76' ▲ Mama Baldé ▼ E. Nuamah
- 81' ▲ B. Santamaría ▼ B. Bourigeaud
- 85' ▲ M. Diawara ▼ M. Caqueret
- 85' ▲ A. Maitland-Niles ▼ Abner
- 86' ▲ C. Tolisso ▼ N. Matić
- 87' ▲ H. Meister ▼ A. Grønbæk
- 87' ▲ A. Truffert ▼ A. Seidu
- 90'+1 H. Meister · A. Gouiri 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 30S. Mandanda 7.7
- 22L. Assignon ▼ 73' 6.5
- 55L. Østigård 7.2
- 4C. Wooh 7.3
- 36A. Seidu ▼ 87' 7.6
- 14B. Bourigeaud ⚽ ▼ 81' 7.6
- 6A. Matusiwa 7.6
- 28G. Kamara 7.3
- 7A. Grønbæk ▼ 87' 7.2
- 10A. Gouiri ⚽ ⇢ 8.9
- 11L. Blas ⇢ 7.7
Dự bị 9
- 15H. Hateboer ▲ 73' 7.0
- 8B. Santamaría ▲ 81' 6.9
- 19H. Meister ⚽ ▲ 87' 7.3
- 3A. Truffert ▲ 87' 6.6
- 17J. James
- 41A. Do Marcolino
- 38D. Cissé
- 1G. Gallon
- 23W. Omari
- 23Lucas Perri 6.6
- 22Clinton Mata 6.9
- 55D. Ćaleta-Car 7.0
- 19M. Niakhaté 5.9
- 16Abner ▼ 85' 6.9
- 6M. Caqueret ▼ 85' 7.0
- 31N. Matić ▼ 86' 6.9
- 25O. Mangala ▼ 68' 6.2
- 37E. Nuamah ▼ 76' 6.9
- 69G. Mikautadze 5.6
- 17S. Benrahma 7.5
Dự bị 9
- 11M. Fofana ▲ 68' 7.5
- 7Mama Baldé ▲ 76' 6.2
- 34M. Diawara ▲ 85' 6.3
- 98A. Maitland-Niles ▲ 85' 6.6
- 8C. Tolisso ▲ 86' 6.7
- 9G. Orban
- 1Anthony Lopes
- 20S. Kumbedi
- 14Adryelson
Thống kê
02⚑7
⚑710
48%Kiểm soát bóng52%
22Dứt điểm16
8Trúng đích2
10Chệch đích8
17Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
7Phạt góc7
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
420Chuyền bóng455
354Chuyền chính xác377
84%Chính xác chuyền83%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu54
65Ghi được112
61Thủng lưới70
1.55Bàn thắng mỗi trận2.07
12Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn35
33Hiệp hai70