Olympique de Marseille vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 4, hòa 2, OGC Nice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- DDDLD OGC Nice
- 29' Emerson
- 44' Facundo Medina
- 44' Elye Wahi
- HT0-0
- 46' ▲ S. Diop ▼ M. Sanson
- 62' ▲ T. Mmadi ▼ Emerson
- 63' ▲ M. Greenwood ▼ A. Vermeeren
- 66' P. Hojbjerg · T. Nnadi 1-0
- 67' ▲ K. Boudache ▼ M. Cho
- 80' ▲ N. Kamissoko ▼ T. Nnadi
- 81' ▲ H. Abdelli ▼ Q. Timber
- 81' ▲ A. Abdi ▼ M. Bard
- 81' ▲ Kevin ▼ S. Abdul Samed
- 86' Timothy Weah
- 87' Geronimo Rulli
- 88' 1-1 E. Wahi11m
- 90'+1 ▲ C. Vanhoutte ▼ E. Wahi
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Rulli 6.2
- 28B. Pavard 6.6
- 5L. Balerdi 7.5
- 32F. Medina 7.2
- 22T. Weah 7.9
- 6T. Nnadi ⇢ ▼ 80' 7.2
- 23P. Hojbjerg ⚽ 8.2
- 18A. Vermeeren ▼ 63' 6.3
- 33Emerson ▼ 62' 6.6
- 27Q. Timber ▼ 81' 6.6
- 17P. Aubameyang 6.7
Dự bị 9
- 12J. De Lange
- 10M. Greenwood ▲ 63' 6.7
- 8H. Abdelli ▲ 81' 6.5
- 11E. Nwaneri
- 72H. Hamzaoui
- 78E. Lago
- 76T. Mmadi ▲ 62' 5.9
- 71N. Kamissoko ▲ 80' 6.5
- 70U. Lamare El Kadmiri
- 80Y. Diouf 6.5
- 92J. Clauss 6.9
- 33A. Mendy 6.2
- 28J. Bah 7.2
- 37K. Peprah 6.9
- 26M. Bard ▼ 81' 7.0
- 25M. Cho ▼ 67' 6.5
- 6H. Boudaoui 7.7
- 99S. Abdul Samed ▼ 81' 6.2
- 8M. Sanson ▼ 46' 6.2
- 11E. Wahi ⚽ ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 31M. Dupe
- 4Dante
- 2A. Abdi ▲ 81' 6.9
- 10S. Diop ▲ 46' 7.5
- 24C. Vanhoutte ▲ 90' 6.7
- 32K. Boudache ▲ 67' 6.7
- 90Kevin ▲ 81' 6.3
- 20T. Louchet
- 39D. Coulibaly
Thống kê
04⚑7
⚑110
68%Kiểm soát bóng32%
24Dứt điểm5
6Trúng đích2
12Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
7Phạt góc1
0Việt vị2
14Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
1Cứu thua5
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
655Chuyền bóng302
573Chuyền chính xác220
87%Chính xác chuyền73%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
81Ghi được53
64Thủng lưới81
1.76Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai27