OGC Nice vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-3 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 4, hòa 2, Olympique de Marseille thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Trọng tài
- F. Letexier
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- WLWLL Olympique de Marseille
- 10' 0-1 A. Sánchez · J. Clauss
- 37' 0-2 Nuno Tavares · M. Guendouzi
- 42' 0-3 A. Sánchez
- HT0-3
- 46' ▲ B. Brahimi ▼ R. Ilie
- 46' ▲ A. Ramsey ▼ A. Claude-Maurice
- 57' Alexis Beka Beka
- 58' ▲ Y. Atal ▼ M. Bard
- 58' ▲ K. Thuram-Ulien ▼ A. Beka Beka
- 58' ▲ E. Bailly ▼ S. Kolašinac
- 68' ▲ L. Suárez ▼ A. Sánchez
- 68' ▲ C. Bakambu ▼ D. Payet
- 71' Nuno Tavares
- 78' ▲ C. Stengs ▼ A. Delort
- 78' ▲ I. Kaboré ▼ J. Clauss
- 78' ▲ P. Gueye ▼ Nuno Tavares
- FT0-3
Đội hình
- 1K. Schmeichel 5.9
- 23J. Lotomba 6.5
- 4Dante 6.3
- 42M. Viti 6.5
- 26M. Bard ▼ 58' 6.2
- 8P. Rosario 6.9
- 21A. Beka Beka ▼ 58' 7.2
- 29N. Pépé 7.3
- 18R. Ilie ▼ 46' 6.0
- 10A. Claude-Maurice ▼ 46' 6.6
- 7A. Delort ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 14B. Brahimi ▲ 46' 6.3
- 16A. Ramsey ▲ 46' 7.0
- 20Y. Atal ▲ 58' 7.0
- 19K. Thuram-Ulien ▲ 58' 6.6
- 22C. Stengs ▲ 78' 6.3
- 33A. Mendy
- 90M. Bułka
- 37R. Belahyane
- 11A. Gouiri
- 16Pau López 7.3
- 99C. Mbemba 7.3
- 5L. Balerdi 7.0
- 23S. Kolašinac ▼ 58' 6.6
- 7J. Clauss ⇢ ▼ 78' 6.9
- 21V. Rongier 8.0
- 27J. Veretout 6.9
- 30Nuno Tavares ⚽ ▼ 78' 7.2
- 6M. Guendouzi ⇢ 7.3
- 10D. Payet ▼ 68' 7.0
- 70A. Sánchez ⚽2 ▼ 68' 8.7
Dự bị 9
- 3E. Bailly ▲ 58' 7.2
- 11L. Suárez ▲ 68' 6.3
- 13C. Bakambu ▲ 68' 6.5
- 29I. Kaboré ▲ 78' 6.7
- 22P. Gueye ▲ 78' 7.0
- 15D. Ćaleta-Car
- 17C. Ünder
- 36Rubén Blanco
- 18S. Touré
Thống kê
01⚑7
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm13
2Trúng đích4
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn5
7Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
436Chuyền bóng464
360Chuyền chính xác392
83%Chính xác chuyền84%
So sánh
59Trận đấu56
73Ghi được91
63Thủng lưới69
1.24Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai50