Olympique de Marseille vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 2-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 4, hòa 2, OGC Nice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade Orange Vélodrome, Marseille
- Trọng tài
- J. Brisard
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- DDDLD OGC Nice
- 45' Melvin Bard
- 45'+4 A. Milik11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Amavi ▼ M. Bard
- 60' Duje Ćaleta-Car
- 62' ▲ K. Dolberg ▼ C. Stengs
- 71' ▲ J. Kluivert ▼ K. Thuram-Ulien
- 71' ▲ Y. Atal ▼ J. Lotomba
- 75' ▲ A. Harit ▼ C. Ünder
- 78' ▲ S. Kolašinac ▼ A. Milik
- 78' ▲ E. Guessand ▼ A. Delort
- 87' ▲ L. Balerdi ▼ P. Gueye
- 88' ▲ C. Bakambu ▼ D. Payet
- 89' C. Bakambu · Gerson 2-0
- 90'+2 William Saliba
- 90' Mario Lemina
- 90'+2 2-1 M. Lemina · J. Kluivert
- FT2-1
Đội hình
- 16Pau López 6.9
- 15D. Ćaleta-Car 7.0
- 4B. Kamara 7.2
- 2W. Saliba 6.7
- 10D. Payet ▼ 88' 7.7
- 21V. Rongier 6.2
- 8Gerson ⇢ 7.2
- 17C. Ünder ▼ 75' 7.0
- 6M. Guendouzi 6.9
- 22P. Gueye ▼ 87' 6.3
- 9A. Milik ⚽ ▼ 78' 7.0
Dự bị 8
- 7A. Harit ▲ 75' 6.5
- 23S. Kolašinac ▲ 78' 6.2
- 5L. Balerdi ▲ 87' 6.3
- 13C. Bakambu ⚽ ▲ 88' 7.5
- 11Luis Henrique
- 14Luan Peres
- 30S. Mandanda
- 29Pol Lirola
- 40W. Benítez 6.7
- 23J. Lotomba ▼ 71' 6.7
- 25J. Todibo 6.7
- 26M. Bard ▼ 46' 7.3
- 6M. Schneiderlin 6.9
- 18M. Lemina ⚽ 7.9
- 8P. Rosario 6.6
- 19K. Thuram-Ulien ▼ 71' 7.2
- 7A. Delort ▼ 78' 6.3
- 11A. Gouiri 7.0
- 22C. Stengs ▼ 62' 6.5
Dự bị 8
- 12J. Amavi ▲ 46' 6.9
- 9K. Dolberg ▲ 62' 6.3
- 21J. Kluivert ▲ 71' 7.2
- 20Y. Atal ▲ 71' 6.5
- 24E. Guessand ▲ 78' 6.7
- 5F. Daniliuc
- 1M. Bulka
- 15Danilo Barbosa
Thống kê
02⚑3
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm9
6Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị3
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
537Chuyền bóng405
456Chuyền chính xác328
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
64Trận đấu51
109Ghi được63
65Thủng lưới50
1.7Bàn thắng mỗi trận1.24
23Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai44