Olympique de Marseille
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
OGC Nice

Olympique de Marseille vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 2-2 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 4, hòa 2, OGC Nice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
DDDLD OGC Nice
  1. 11' Terem Moffi
  2. 13' 0-1 T. Moffi · J. Boga
  3. 22' Faris Pemi Moumbagna
  4. 31' J. Clauss 1-1
  5. 45'+2 Faris Pemi Moumbagna
  6. 45'+2 Faris Pemi Moumbagna
  7. HT1-1
  8. 54' Leonardo Balerdi
  9. 54' Mohamed-Ali Cho
  10. 56' P. Aubameyang11m 2-1
  11. 57' E. Guessand T. Moffi
  12. 61' Morgan Sanson
  13. 65' A. Murillo J. Clauss
  14. 65' P. Gueye A. Harit
  15. 65' G. Laborde M. Sanson
  16. 65' H. Boudaoui A. Mendy
  17. 72' 2-2 M. Bard
  18. 80' I. Ndiaye Luis Henrique
  19. 82' A. Claude-Maurice M. Cho
  20. 90'+1 A. Ounahi J. Veretout
  21. 90'+1 J. Onana G. Kondogbia
  22. FT2-2

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Gasset
  1. 16Pau López 6.2
  2. 5L. Balerdi 7.9
  3. 4S. Gigot 6.6
  4. 6U. Garcia 6.3
  5. 7J. Clauss ▼ 65' 7.3
  6. 11A. Harit ▼ 65' 6.9
  7. 19G. Kondogbia ▼ 90' 7.3
  8. 27J. Veretout ▼ 90' 7.0
  9. 44Luis Henrique ▼ 80' 6.7
  10. 14F. Moumbagna 5.3
  11. 10P. Aubameyang 7.3

Dự bị 9

  1. 62A. Murillo ▲ 65' 6.7
  2. 22P. Gueye ▲ 65' 7.0
  3. 29I. Ndiaye ▲ 80' 6.5
  4. 8A. Ounahi ▲ 90'
  5. 17J. Onana ▲ 90'
  6. 42K. Abdallah
  7. 20J. Correa
  8. 36Rubén Blanco
  9. 49R. Daou
OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 1M. Bułka 6.6
  2. 33A. Mendy ▼ 65' 7.0
  3. 6J. Todibo 7.0
  4. 4Dante 7.2
  5. 26M. Bard 7.2
  6. 11M. Sanson ▼ 65' 6.5
  7. 8P. Rosario 6.7
  8. 19K. Thuram 6.6
  9. 25M. Cho ▼ 82' 6.5
  10. 9T. Moffi ▼ 57' 6.9
  11. 7J. Boga 7.3

Dự bị 9

  1. 29E. Guessand ▲ 57' 6.3
  2. 24G. Laborde ▲ 65' 6.5
  3. 28H. Boudaoui ▲ 65' 6.5
  4. 18A. Claude-Maurice ▲ 82' 6.3
  5. 32T. Louchet
  6. 15R. Perraud
  7. 27A. Balde
  8. 55Y. Ndayishimiye
  9. 31M. Dupé

Thống kê

123
230
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
433Chuyền bóng461
344Chuyền chính xác396
79%Chính xác chuyền86%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

56Trận đấu43
87Ghi được52
69Thủng lưới43
1.55Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu