OGC Nice vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-0 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 4, hòa 2, Olympique de Marseille thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- WLWLL Olympique de Marseille
- -5' Darryl Bakola
- 7' E. Guessand 1-0
- HT1-0
- 51' M. Cho · E. Guessand 2-0
- 61' ▲ J. Rowe ▼ V. Rongier
- 61' ▲ R. Vaz ▼ N. Maupay
- 61' ▲ Pol Lirola ▼ L. Brassier
- 67' ▲ M. Bombito ▼ A. Abdi
- 73' Youssouf Ndayishimiye
- 75' ▲ B. Nadir ▼ Luis Henrique
- 81' ▲ B. Bouanani ▼ M. Cho
- 88' ▲ T. Louchet ▼ G. Laborde
- 88' ▲ T. Ndombélé ▼ B. Santamaría
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Bułka 8.5
- 55Y. Ndayishimiye 7.3
- 4Dante 7.5
- 26M. Bard 7.6
- 92J. Clauss 7.6
- 6H. Boudaoui 7.2
- 28B. Santamaría ▼ 88' 6.6
- 2A. Abdi ▼ 67' 6.9
- 29E. Guessand ⚽ ⇢ 8.2
- 25M. Cho ⚽ ▼ 81' 7.2
- 24G. Laborde ▼ 88' 7.6
Dự bị 9
- 64M. Bombito ▲ 67' 6.7
- 19B. Bouanani ▲ 81' 6.3
- 20T. Louchet ▲ 88'
- 22T. Ndombélé ▲ 88'
- 5Mohamed Abdelmonem
- 33A. Mendy
- 31M. Dupé
- 36I. Camara
- 15Y. Moukoko
- 1G. Rulli 7.0
- 62M. Murillo 7.3
- 5L. Balerdi 8.0
- 20L. Brassier ▼ 61' 5.6
- 44Luis Henrique ▼ 75' 6.9
- 21V. Rongier ▼ 61' 6.9
- 23P. Højbjerg 7.9
- 3Q. Merlin 7.3
- 10M. Greenwood 7.0
- 25A. Rabiot 6.9
- 8N. Maupay ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 17J. Rowe ▲ 61' 6.5
- 34R. Vaz ▲ 61' 6.6
- 29Pol Lirola ▲ 61' 6.6
- 26B. Nadir ▲ 75' 6.9
- 13D. Cornelius
- 12J. de Lange
- 6U. Garcia
- 50D. Bakola
- 4Luiz Felipe
Thống kê
01⚑6
⚑1210
29%Kiểm soát bóng71%
14Dứt điểm18
5Trúng đích6
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn8
6Phạt góc12
2Việt vị0
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
6Cứu thua3
-0.59Bàn thắng ngăn chặn-0.59
279Chuyền bóng687
214Chuyền chính xác612
77%Chính xác chuyền89%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu41
85Ghi được90
69Thủng lưới53
1.7Bàn thắng mỗi trận2.2
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai57