Olympique de Marseille vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-3 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 4, hòa 2, OGC Nice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Orange Vélodrome, Marseille
- Trọng tài
- C. Turpin
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- DDDLD OGC Nice
- 38' 0-1 S. Diop
- 44' 0-2 G. Laborde
- HT0-2
- 46' ▲ R. Malinovskyi ▼ Vítinha
- 46' ▲ A. Sánchez ▼ D. Payet
- 59' Youssouf Ndayishimiye
- 60' R. Malinovskyi · A. Sánchez 1-2
- 66' ▲ H. Boudaoui ▼ A. Ramsey
- 66' ▲ B. Brahimi ▼ S. Diop
- 70' ▲ J. Veretout ▼ V. Rongier
- 70' ▲ S. Kolašinac ▼ C. Mbemba
- 73' ▲ R. Barkley ▼ T. Moffi
- 73' ▲ P. Rosario ▼ Y. Ndayishimiye
- 82' ▲ A. Ounahi ▼ M. Guendouzi
- 82' ▲ A. Mendy ▼ G. Laborde
- 85' 1-3 B. Brahimi · A. Mendy
- FT1-3
Đội hình
- 16Pau López 6.2
- 99C. Mbemba ▼ 70' 6.3
- 4S. Gigot 6.7
- 5L. Balerdi 6.2
- 7J. Clauss 7.5
- 21V. Rongier ▼ 70' 7.0
- 6M. Guendouzi ▼ 82' 7.0
- 30Nuno Tavares 6.2
- 17C. Ünder 7.0
- 10D. Payet ▼ 46' 7.0
- 9Vítinha ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 18R. Malinovskyi ⚽ ▲ 46' 7.2
- 70A. Sánchez ▲ 46' 6.7
- 27J. Veretout ▲ 70' 6.9
- 23S. Kolašinac ▲ 70' 6.5
- 8A. Ounahi ▲ 82' 6.2
- 29I. Kaboré
- 1S. Ngapandouetnbu
- 36Rubén Blanco
- 47B. Elmaz
- 1K. Schmeichel 7.3
- 23J. Lotomba 7.3
- 25J. Todibo 7.5
- 4Dante 6.9
- 26M. Bard 6.9
- 16A. Ramsey ▼ 66' 6.9
- 55Y. Ndayishimiye ▼ 73' 6.6
- 19K. Thuram 7.0
- 24G. Laborde ⚽ ▼ 82' 7.7
- 9T. Moffi ▼ 73' 6.6
- 10S. Diop ⚽ ▼ 66' 7.5
Dự bị 9
- 28H. Boudaoui ▲ 66' 6.9
- 14B. Brahimi ⚽ ▲ 66' 7.5
- 11R. Barkley ▲ 73' 6.7
- 8P. Rosario ▲ 73' 6.6
- 33A. Mendy ▲ 82' 7.2
- 77T. Boulhendi
- 21A. Beka Beka
- 35B. Bouanani
- 42M. Viti
Thống kê
00⚑9
⚑110
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm14
5Trúng đích8
9Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn1
9Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
5Cứu thua4
522Chuyền bóng406
433Chuyền chính xác303
83%Chính xác chuyền75%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
So sánh
56Trận đấu59
91Ghi được73
69Thủng lưới63
1.63Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai31