OGC Nice
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Olympique de Marseille

OGC Nice vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-5 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 4, hòa 2, Olympique de Marseille thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
WLWLL Olympique de Marseille
  1. -5' Ali Abdi
  2. -5' Gerónimo Rulli
  3. 11' 0-1 P. Aubameyang · B. Pavard
  4. 14' Antoine Mendy
  5. 33' 0-2 M. Greenwood
  6. 45'+1 Geoffrey Kondogbia
  7. HT0-2
  8. 53' 0-3 M. Greenwood · L. Balerdi
  9. 58' 0-4 T. Weah · P. Aubameyang
  10. 63' M. Cho · S. Diop 1-4
  11. 68' M. Sanson S. Abdul Samed
  12. 68' J. Boga T. Moffi
  13. 68' A. Abdi K. Peprah
  14. 70' M. O'Riley A. Gomes
  15. 70' B. Nadir G. Kondogbia
  16. 74' 1-5 I. Paixao · P. Aubameyang
  17. 77' B. Nguene M. Cho
  18. 77' I. Jansson S. Diop
  19. 77' C. Egan-Riley L. Balerdi
  20. 77' R. Vaz P. Aubameyang
  21. 89' N. Maupay I. Paixao
  22. FT1-5

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Franck Armel Gérard Haise
  1. 80Y. Diouf 6.3
  2. 33A. Mendy 5.7
  3. 28J. Bah 5.6
  4. 37K. Peprah ▼ 68' 5.7
  5. 92J. Clauss 6.7
  6. 24C. Vanhoutte 6.5
  7. 99S. Abdul Samed ▼ 68' 6.5
  8. 26M. Bard 6.2
  9. 25M. Cho ▼ 77' 8.2
  10. 9T. Moffi ▼ 68' 6.6
  11. 10S. Diop ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 49B. Nguene ▲ 77' 6.5
  2. 21I. Jansson ▲ 77' 6.3
  3. 90Kevin
  4. 47T. Gouveia
  5. 31M. Dupe
  6. 8M. Sanson ▲ 68' 6.5
  7. 7J. Boga ▲ 68' 6.7
  8. 20T. Louchet
  9. 2A. Abdi ▲ 68' 6.2
Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roberto De Zerbi
  1. 12J. De Lange 8.3
  2. 22T. Weah 7.9
  3. 28B. Pavard 6.7
  4. 5L. Balerdi ▼ 77' 6.9
  5. 33Emerson 6.9
  6. 19G. Kondogbia ▼ 70' 6.9
  7. 18A. Vermeeren 6.3
  8. 10M. Greenwood ⚽2 9.2
  9. 8A. Gomes ▼ 70' 7.0
  10. 14I. Paixao ▼ 89' 7.6
  11. 97P. Aubameyang ⇢2 ▼ 77' 8.0

Dự bị 9

  1. 6U. Garcia
  2. 4C. Egan-Riley ▲ 77' 6.9
  3. 17M. O'Riley ▲ 70' 6.9
  4. 7N. Maupay ▲ 89'
  5. 26B. Nadir ▲ 70' 6.3
  6. 1G. Rulli
  7. 76T. Mmadi
  8. 50D. Bakola
  9. 34R. Vaz ▲ 77' 6.3

Thống kê

028
620
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm13
7Trúng đích11
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc6
3Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
6Cứu thua6
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
507Chuyền bóng468
454Chuyền chính xác413
90%Chính xác chuyền88%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
53Ghi được81
81Thủng lưới64
1.1Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu