Olympique de Marseille
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OGC Nice

Olympique de Marseille vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 2-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 4, hòa 2, OGC Nice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
DDDLD OGC Nice
  1. 13' Dante
  2. 18' Lilian Brassier
  3. 40' N. Maupay 1-0
  4. HT1-0
  5. 53' Luis Henrique · A. Harit 2-0
  6. 63' Derek Cornelius
  7. 64' Valentin Rongier
  8. 68' Y. Moukoko J. Boga
  9. 69' A. Abdi Dante
  10. 69' B. Bouanani M. Cho
  11. 72' J. Rowe N. Maupay
  12. 72' I. Koné A. Harit
  13. 73' Pol Lirola V. Rongier
  14. 74' Derek Cornelius
  15. 74' Derek Cornelius
  16. 78' Ali Abdi
  17. 79' T. Louchet P. Rosario
  18. 82' U. Garcia Luis Henrique
  19. 88' S. Diop T. Ndombélé
  20. 90'+1 Jonathan Rowe
  21. 90'+3 B. Meïté M. Greenwood
  22. FT2-0

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 1G. Rulli 7.6
  2. 21V. Rongier ▼ 73' 6.9
  3. 13D. Cornelius 6.5
  4. 20L. Brassier 6.9
  5. 62M. Murillo 6.9
  6. 19G. Kondogbia 6.9
  7. 23P. Højbjerg 7.6
  8. 10M. Greenwood ▼ 90' 6.9
  9. 11A. Harit ▼ 72' 7.5
  10. 44Luis Henrique ▼ 82' 7.9
  11. 8N. Maupay ▼ 72' 7.3

Dự bị 9

  1. 17J. Rowe ▲ 72' 6.3
  2. 51I. Koné ▲ 72' 7.2
  3. 29Pol Lirola ▲ 73' 6.3
  4. 6U. Garcia ▲ 82' 6.7
  5. 18B. Meïté ▲ 90'
  6. 12J. de Lange
  7. 5L. Balerdi
  8. 7V. Carboni
  9. 9E. Wahi
OGC Nice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Haise
  1. 1M. Bułka 6.6
  2. 5Mohamed Abdelmonem 6.2
  3. 55Y. Ndayishimiye 7.2
  4. 4Dante ▼ 69' 6.5
  5. 92J. Clauss 7.9
  6. 8P. Rosario ▼ 79' 6.9
  7. 22T. Ndombélé ▼ 88' 6.9
  8. 26M. Bard 6.6
  9. 25M. Cho ▼ 69' 6.6
  10. 29E. Guessand 6.5
  11. 7J. Boga ▼ 68' 7.0

Dự bị 9

  1. 15Y. Moukoko ▲ 68' 6.3
  2. 2A. Abdi ▲ 69' 6.9
  3. 19B. Bouanani ▲ 69' 6.7
  4. 20T. Louchet ▲ 79' 6.5
  5. 10S. Diop ▲ 88' 6.7
  6. 36I. Camara
  7. 33A. Mendy
  8. 31M. Dupé
  9. 45V. Orakpo

Thống kê

151
220
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm12
5Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
1Phạt góc2
1Việt vị5
18Phạm lỗi4
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
-0.24Bàn thắng ngăn chặn-0.24
499Chuyền bóng385
424Chuyền chính xác329
85%Chính xác chuyền85%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu50
90Ghi được85
53Thủng lưới69
2.2Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu