OGC Nice
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique de Marseille

OGC Nice vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-0 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 4, hòa 2, Olympique de Marseille thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
WLWLL Olympique de Marseille
  1. -5' Terem Moffi
  2. 16' Dante
  3. 24' Jérémie Boga
  4. 43' P. Rosario J. Lotomba
  5. HT0-0
  6. 46' A. Murillo J. Clauss
  7. 56' Hicham Boudaoui
  8. 56' J. Veretout A. Ounahi
  9. 59' Rubén Blanco Pau López
  10. 72' E. Guessand T. Moffi
  11. 72' A. Claude-Maurice M. Sanson
  12. 75' Leonardo Balerdi
  13. 78' Leonardo Balerdi
  14. 78' Leonardo Balerdi
  15. 79' E. Guessand · J. Boga 1-0
  16. 81' B. Meité A. Harit
  17. 81' G. Kondogbia P. Aubameyang
  18. 90'+6 Michael Murillo
  19. 90'+5 R. Perraud J. Boga
  20. FT1-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 1M. Bułka 7.3
  2. 23J. Lotomba ▼ 43' 6.3
  3. 6J. Todibo 7.5
  4. 4Dante 7.2
  5. 26M. Bard 6.9
  6. 28H. Boudaoui 6.2
  7. 55Y. Ndayishimiye 6.6
  8. 11M. Sanson ▼ 72' 6.6
  9. 24G. Laborde 6.9
  10. 9T. Moffi ▼ 72' 6.7
  11. 7J. Boga ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 8P. Rosario ▲ 43' 7.0
  2. 29E. Guessand ▲ 72' 7.3
  3. 18A. Claude-Maurice ▲ 72' 6.7
  4. 15R. Perraud ▲ 90'
  5. 33A. Mendy
  6. 31S. Sirigu
  7. 22B. Bouanani
  8. 32T. Louchet
  9. 27A. Balde
Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Gattuso
  1. 16Pau López ▼ 59' 6.9
  2. 7J. Clauss ▼ 46' 6.9
  3. 99C. Mbemba 7.2
  4. 5L. Balerdi 6.9
  5. 12Renan Lodi 7.0
  6. 8A. Ounahi ▼ 56' 7.0
  7. 21V. Rongier 7.2
  8. 23I. Sarr 7.3
  9. 11A. Harit ▼ 81' 7.0
  10. 29I. Ndiaye 6.7
  11. 10P. Aubameyang ▼ 81' 6.5

Dự bị 9

  1. 62A. Murillo ▲ 46' 6.9
  2. 27J. Veretout ▲ 56' 7.3
  3. 36Rubén Blanco ▲ 59' 6.5
  4. 18B. Meité ▲ 81' 6.3
  5. 19G. Kondogbia ▲ 81' 6.3
  6. 24F. Mughe
  7. 66N. Mayoka-Tika
  8. 34B. Nadir
  9. 9Vítinha

Thống kê

044
231
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm9
2Trúng đích1
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị3
13Phạm lỗi6
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
486Chuyền bóng491
420Chuyền chính xác421
86%Chính xác chuyền86%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

43Trận đấu56
52Ghi được87
43Thủng lưới69
1.21Bàn thắng mỗi trận1.55
19Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu