FC Lorient vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-3 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 4, RC Strasbourg Alsace thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- 25' Lucas Høgsberg
- 26' N. Cadiou · P. Katseris 1-0
- HT1-0
- 54' P. Pagis11m 2-0
- 62' 2-1 S. Nanasi · R. Luis
- 65' ▲ A. Omobamidele ▼ I. Doukoure
- 67' ▲ M. Godo ▼ J. Enciso
- 67' ▲ A. Ouattara ▼ S. El Mourabet
- 69' ▲ A. Tosin ▼ B. Dieng
- 70' ▲ A. Avom ▼ L. Abergel
- 71' Panos Katseris
- 73' Maxi Oyedele
- 76' ▲ D. Moreira ▼ J. Mwanga
- 82' ▲ D. Karim ▼ P. Pagis
- 82' ▲ S. Soumano ▼ J. Makengo
- 85' ▲ Igor Silva ▼ P. Katseris
- 85' ▲ E. Emegha ▼ G. Yassine
- 90' 2-2 N. Adjeiphản lưới
- 90' 2-3 A. Omobamidele
- FT2-3
Đội hình
- 38Y. Mvogo 6.3
- 5B. Meite 6.7
- 32N. Adjei 5.9
- 25A. Faye 6.3
- 77P. Katseris ⇢ ▼ 85' 7.9
- 8N. Cadiou ⚽ 7.9
- 6L. Abergel ▼ 70' 6.0
- 43A. Kouassi 7.2
- 17J. Makengo ▼ 82' 7.0
- 10P. Pagis ⚽ ▼ 82' 7.9
- 12B. Dieng ▼ 69' 6.2
Dự bị 9
- 21B. Kamara
- 2Igor Silva ▲ 85' 6.2
- 29D. Karim ▲ 82' 6.5
- 62A. Avom ▲ 70' 6.6
- 97S. Siba
- 15A. Tosin ▲ 69' 6.3
- 44D. Yongwa
- 9M. Bamba
- 28S. Soumano ▲ 82' 6.3
- 39M. Penders 6.9
- 18J. Mwanga ▼ 76' 5.9
- 24L. Hogsberg 6.9
- 6I. Doukoure ▼ 65' 6.5
- 8M. Oyedele 6.0
- 27S. Amo-Ameyaw 6.7
- 83R. Luis ⇢ 6.7
- 29S. El Mourabet ▼ 67' 6.7
- 80G. Yassine ▼ 85' 6.2
- 11S. Nanasi ⚽ 6.9
- 19J. Enciso ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 1K. Johnsson
- 15D. D. Fofana
- 10E. Emegha ▲ 85' 6.5
- 7D. Moreira ▲ 76' 6.6
- 20M. Godo ▲ 67' 6.7
- 42A. Ouattara ▲ 67' 6.7
- 3B. Chilwell
- 2A. Omobamidele ⚽ ▲ 65' 7.6
- 28T. Noubissie
Thống kê
01⚑9
⚑720
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm11
6Trúng đích5
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
9Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
333Chuyền bóng529
276Chuyền chính xác474
83%Chính xác chuyền90%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu51
53Ghi được82
55Thủng lưới64
1.39Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai46