RC Strasbourg Alsace
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Lorient

RC Strasbourg Alsace vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-3 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 4, FC Lorient thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
LLDLW FC Lorient
  1. 2' 0-1 M. Bamba
  2. 3' Mohamed Bamba
  3. 26' Habib Diarra
  4. 45'+3 Mohamed Bamba
  5. 45' J. Laporte M. Talbi
  6. 45'+2 0-2 M. Bamba · T. Le Bris
  7. HT0-2
  8. 49' 0-3 J. Ponceau · T. Bakayoko
  9. 51' F. Guilbert · D. Bakwa 1-3
  10. 56' K. Gameiro J. Deminguet
  11. 56' T. Delaine M. Senaya
  12. 56' Ângelo I. Doukouré
  13. 62' D. Yongwa G. Kalulu
  14. 62' A. Tosin A. Kari
  15. 67' Junior Mwanga
  16. 80' R. Nzingoula H. Diarra
  17. 80' Andrey Santos J. Mwanga
  18. 86' Souleymane Isaak Touré
  19. 87' Ângelo
  20. 90'+5 Dilane Bakwa
  21. 90' B. Dieng M. Bamba
  22. FT1-3

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: P. Vieira
  1. 36A. Bellaarouch 6.3
  2. 28M. Senaya ▼ 56' 6.5
  3. 5L. Perrin 7.2
  4. 24A. Sylla 7.3
  5. 2F. Guilbert 7.6
  6. 26D. Bakwa 7.7
  7. 18J. Mwanga ▼ 80' 7.3
  8. 29I. Doukouré ▼ 56' 6.2
  9. 7J. Deminguet ▼ 56' 6.3
  10. 19H. Diarra ▼ 80' 7.0
  11. 10E. Emegha 6.7

Dự bị 9

  1. 9K. Gameiro ▲ 56' 7.2
  2. 3T. Delaine ▲ 56' 6.7
  3. 23Ângelo ▲ 56' 6.9
  4. 41R. Nzingoula ▲ 80' 7.3
  5. 8Andrey Santos ▲ 80' 6.9
  6. 1M. Dreyer
  7. 30A. Pierre
  8. 25S. Baseya
  9. 13S. Sow
FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo 7.2
  2. 32N. Adjei 6.9
  3. 3M. Talbi ▼ 45' 6.9
  4. 95S. Touré 7.0
  5. 24G. Kalulu ▼ 62' 6.5
  6. 19L. Abergel 7.2
  7. 14T. Bakayoko 6.9
  8. 37T. Le Bris 7.0
  9. 44A. Kari ▼ 62' 7.0
  10. 21J. Ponceau 7.9
  11. 9M. Bamba ⚽2 ▼ 90' 8.3

Dự bị 9

  1. 15J. Laporte ▲ 45' 6.6
  2. 12D. Yongwa ▲ 62' 6.6
  3. 27A. Tosin ▲ 62' 6.6
  4. 11B. Dieng ▲ 90'
  5. 1A. Gomis
  6. 17J. Makengo
  7. 22E. Kroupi
  8. 10B. Bouanani
  9. 4L. Mouyokolo

Thống kê

139
410
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm13
4Trúng đích6
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
9Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
599Chuyền bóng377
523Chuyền chính xác302
87%Chính xác chuyền80%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

43Trận đấu41
59Ghi được56
60Thủng lưới76
1.37Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu