RC Strasbourg Alsace vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 0-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 4, FC Lorient thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- LLDLW FC Lorient
- HT0-0
- 46' ▲ A. Omobamidele ▼ M. Sarr
- 50' Andrew Omobamidele
- 66' ▲ J. Mvuka Mugisha ▼ T. Le Bris
- 66' ▲ M. Bamba ▼ S. Soumano
- 75' ▲ M. Godo ▼ S. Nanasi
- 75' ▲ K. Paez ▼ J. Enciso
- 75' ▲ D. Karim ▼ P. Pagis
- 75' ▲ N. Cadiou ▼ J. Makengo
- 82' ▲ A. Ouattara ▼ S. El Mourabet
- FT0-0
Đội hình
- 39M. Penders 7.2
- 22G. Doue 7.3
- 23M. Sarr ▼ 46' 6.9
- 6I. Doukoure 7.2
- 27S. Amo-Ameyaw 6.6
- 29S. El Mourabet ▼ 82' 6.6
- 32V. Barco 7.0
- 7D. Moreira 6.9
- 19J. Enciso ▼ 75' 6.9
- 11S. Nanasi ▼ 75' 6.7
- 9J. Panichelli 6.2
Dự bị 9
- 50S. Bajic
- 2A. Omobamidele ▲ 46' 7.0
- 3B. Chilwell
- 20M. Godo ▲ 75' 6.7
- 16K. Paez ▲ 75' 6.7
- 24L. Hogsberg
- 41R. Nzingoula
- 17M. Amougou
- 42A. Ouattara ▲ 82' 6.3
- 38Y. Mvogo 7.9
- 5B. Meite 7.7
- 3M. Talbi 7.3
- 44D. Yongwa 7.3
- 11T. Le Bris ▼ 66' 7.5
- 6L. Abergel 7.7
- 62A. Avom 6.9
- 43A. Kouassi 6.3
- 17J. Makengo ▼ 75' 6.9
- 10P. Pagis ▼ 75' 7.0
- 28S. Soumano ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 93J. Mvuka Mugisha ▲ 66' 6.3
- 15A. Tosin
- 32N. Adjei
- 9M. Bamba ▲ 66' 6.7
- 29D. Karim ▲ 75' 6.3
- 21B. Kamara
- 12B. Dieng
- 8N. Cadiou ▲ 75' 6.7
- 2Igor Silva
Thống kê
01⚑11
⚑300
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm9
2Trúng đích2
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
11Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi3
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
688Chuyền bóng421
641Chuyền chính xác361
93%Chính xác chuyền86%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu38
82Ghi được53
64Thủng lưới55
1.61Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai30