FC Lorient
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Strasbourg Alsace

FC Lorient vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 3-1 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 4, RC Strasbourg Alsace thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
J. Hamel
Phong độ
LLDLW FC Lorient
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 12' L. Abergel S. Diarra
  2. 30' 0-1 M. Chahiri · L. Ajorque
  3. 37' Mohamed Simakan
  4. HT0-1
  5. 51' Y. Wissa · Q. Boisgard 1-1
  6. 60' A. Grbić11m 2-1
  7. 64' A. Djiku K. Lala
  8. 64' A. Waris S. Prcić
  9. 69' Quentin Boisgard
  10. 71' F. Wadja F. Lemoine
  11. 72' Franklin Wadja
  12. 76' K. Zohi I. Sissoko
  13. 76' J. Bellegarde M. Chahiri
  14. 79' Julien Laporte
  15. 82' Lionel Carole
  16. 83' I. Saadi A. Thomasson
  17. 84' P. Hamel A. Grbić
  18. 84' S. Marveaux Q. Boisgard
  19. 87' P. Hamel 3-1
  20. FT3-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 30P. Nardi 6.3
  2. 21J. Morel 6.8
  3. 25V. Le Goff 6.8
  4. 15J. Laporte 6.7
  5. 17H. Mendes 6.2
  6. 18F. Lemoine ▼ 71' 6.9
  7. 11Q. Boisgard ▼ 84' 7.2
  8. 7S. Diarra ▼ 12' 6.3
  9. 10E. Le Fée 7.5
  10. 27A. Grbić ▼ 84' 6.7
  11. 19Y. Wissa 7.7

Dự bị 9

  1. 6L. Abergel ▲ 12' 6.1
  2. 24F. Wadja ▲ 71' 6.7
  3. 29P. Hamel ▲ 84' 7.3
  4. 12S. Marveaux ▲ 84' 6.3
  5. 22J. Delaplace
  6. 20M. Saunier
  7. 9U. Bozok
  8. 1M. Dreyer
  9. 5T. Fontaine
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Laurey
  1. 16E. Kawashima 6.7
  2. 5L. Koné 6.5
  3. 13S. Mitrović 5.9
  4. 23L. Carole 6.6
  5. 10K. Lala ▼ 64' 6.1
  6. 2M. Simakan 6.5
  7. 14S. Prcić ▼ 64' 6.4
  8. 26A. Thomasson ▼ 83' 6.4
  9. 21M. Chahiri ▼ 76' 7.1
  10. 27I. Sissoko ▼ 76' 6.8
  11. 25L. Ajorque 7.1

Dự bị 8

  1. 24A. Djiku ▲ 64' 6.7
  2. 8A. Waris ▲ 64' 6.4
  3. 20K. Zohi ▲ 76' 6.9
  4. 17J. Bellegarde ▲ 76' 6.8
  5. 9I. Saadi ▲ 83' 6.4
  6. 19A. Caci
  7. 29I. Aaneba
  8. 30B. Kamara

Thống kê

036
120
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm7
7Trúng đích1
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
6Phạt góc1
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Cứu thua4
400Chuyền bóng419
329Chuyền chính xác330
82%Chính xác chuyền79%

So sánh

45Trận đấu42
57Ghi được54
73Thủng lưới65
1.27Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu