FC Lorient
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace

FC Lorient vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-0 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 4, RC Strasbourg Alsace thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
B. Millot
Phong độ
LLDLW FC Lorient
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 20' J. Aholou S. Prcić
  2. 22' Bonke Innocent
  3. 29' Jean-Ricner Bellegarde
  4. HT0-0
  5. 64' E. Le Fée T. Moffi
  6. 65' Dango Ouattara A. Laurienté
  7. 65' H. Diallo L. Ajorque
  8. 65' M. Sahi J. Bellegarde
  9. 76' Dango Ouattara
  10. 89' Lucas Perrin
  11. 90'+1 S. Soumano I. Koné
  12. 90' A. Caci K. Gameiro
  13. FT0-0

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Pélissier
  1. 1M. Dreyer 8.3
  2. 25V. Le Goff 6.6
  3. 15J. Laporte 7.3
  4. 19L. Pétrot 7.6
  5. 17H. Mendes 6.7
  6. 23T. Monconduit 7.9
  7. 6L. Abergel 7.0
  8. 8B. Innocent 7.0
  9. 28A. Laurienté ▼ 65' 6.7
  10. 13T. Moffi ▼ 64' 6.7
  11. 9I. Koné ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 10E. Le Fée ▲ 64' 7.2
  2. 38Dango Ouattara ▲ 65' 6.6
  3. 22S. Soumano ▲ 90'
  4. 3M. Jenz
  5. 21J. Morel
  6. 14J. Hergault
  7. 11Q. Boisgard
  8. 2Igor Silva
  9. 30P. Nardi
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 1M. Sels 7.2
  2. 2F. Guilbert 7.2
  3. 24A. Djiku 7.5
  4. 22G. Nyamsi 6.9
  5. 5L. Perrin 7.3
  6. 14S. Prcić ▼ 20' 6.6
  7. 11D. Liénard 7.6
  8. 27I. Sissoko 7.5
  9. 17J. Bellegarde ▼ 65' 6.9
  10. 9K. Gameiro ▼ 90' 6.7
  11. 25L. Ajorque ▼ 65' 6.5

Dự bị 9

  1. 6J. Aholou ▲ 20' 6.3
  2. 20H. Diallo ▲ 65' 6.5
  3. 15M. Sahi ▲ 65' 6.3
  4. 19A. Caci ▲ 90'
  5. 4K. Fila
  6. 8A. Waris
  7. 16E. Kawashima
  8. 33M. Elimbi Gilbert
  9. 35H. Diarra

Thống kê

026
520
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm13
2Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
429Chuyền bóng424
356Chuyền chính xác350
83%Chính xác chuyền83%

So sánh

44Trận đấu45
41Ghi được68
67Thủng lưới51
0.93Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu