RC Strasbourg Alsace
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Lorient

RC Strasbourg Alsace vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 4-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 4, FC Lorient thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
F. Batta
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
LLDLW FC Lorient
  1. 28' L. Ajorque 1-0
  2. 35' A. Grbić S. Diarra
  3. 36' Ibrahima Sissoko
  4. 39' H. Diallo 2-0
  5. 45'+2 H. Diallo 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' E. Le Fée Q. Boisgard
  8. 46' J. Morel J. Laporte
  9. 64' A. Thomasson · I. Sissoko 4-0
  10. 66' J. Bellegarde I. Sissoko
  11. 73' D. Liénard A. Thomasson
  12. 73' J. Aholou S. Prcić
  13. 77' B. Mouazan M. Jenz
  14. 83' S. Soumano T. Moffi
  15. 84' M. Sahi L. Ajorque
  16. 84' A. Waris H. Diallo
  17. FT4-0

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 1M. Sels 6.9
  2. 2F. Guilbert 7.3
  3. 24A. Djiku 7.2
  4. 22G. Nyamsi 6.9
  5. 19A. Caci 7.2
  6. 5L. Perrin 7.7
  7. 14S. Prcić ▼ 73' 7.0
  8. 10A. Thomasson ▼ 73' 7.0
  9. 27I. Sissoko ▼ 66' 7.2
  10. 25L. Ajorque ▼ 84' 7.5
  11. 20H. Diallo ⚽2 ▼ 84' 9.0

Dự bị 9

  1. 17J. Bellegarde ▲ 66' 6.3
  2. 11D. Liénard ▲ 73' 6.3
  3. 6J. Aholou ▲ 73' 6.5
  4. 31M. Sahi ▲ 84'
  5. 8A. Waris ▲ 84'
  6. 34N. Kandil
  7. 33H. Diarra
  8. 35M. Elimbi Gilbert
  9. 16E. Kawashima
FC Lorient Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Pélissier
  1. 30P. Nardi 5.2
  2. 25V. Le Goff 6.5
  3. 15J. Laporte ▼ 46' 6.3
  4. 2Igor Silva 6.7
  5. 17H. Mendes 6.2
  6. 3M. Jenz ▼ 77' 6.2
  7. 18F. Lemoine 6.5
  8. 6L. Abergel 6.6
  9. 11Q. Boisgard ▼ 46' 6.3
  10. 7S. Diarra ▼ 35' 6.3
  11. 13T. Moffi ▼ 83' 6.2

Dự bị 9

  1. 27A. Grbić ▲ 35' 6.5
  2. 10E. Le Fée ▲ 46' 6.2
  3. 21J. Morel ▲ 46' 6.9
  4. 34B. Mouazan ▲ 77' 6.5
  5. 33S. Soumano ▲ 83' 6.3
  6. 5T. Fontaine
  7. 1M. Dreyer
  8. 14J. Hergault
  9. 20S. Loric

Thống kê

016
300
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm5
6Trúng đích0
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Cứu thua2
438Chuyền bóng393
371Chuyền chính xác316
85%Chính xác chuyền80%

So sánh

45Trận đấu44
68Ghi được41
51Thủng lưới67
1.51Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu