Toulouse F.C. vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 2-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 2, hòa 2, Monaco thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- WWWWW Monaco
- 6' 0-1 J. Teze · S. Adingra
- 18' 0-2 L. Camara · M. Akliouche
- 31' Charlie Cresswell
- HT0-2
- 61' ▲ A. Golovin ▼ A. Fati
- 61' J. Russell-Rowe · D. Methalie 1-2
- 62' Christian Mawissa
- 66' Rasmus Nicolaisen
- 74' ▲ Emersonn ▼ J. Russell-Rowe
- 75' Lukáš Hrádecký
- 75' ▲ E. Dier ▼ M. Akliouche
- 79' ▲ M. Sauer ▼ A. Vossah
- 79' ▲ I. Azizi ▼ S. Hidalgo
- 84' ▲ P. Pogba ▼ S. Adingra
- 84' ▲ M. Biereth ▼ F. Balogun
- 90'+2 Mario Sauer
- 90'+1 ▲ W. Kamanzi ▼ D. Methalie
- 90'+1 ▲ J. Vignolo ▼ P. Demba
- 90' Emersonn 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1G. Restes 6.2
- 3M. McKenzie 6.9
- 4C. Cresswell 6.7
- 2R. Nicolaisen 6.5
- 15A. Donnum 7.9
- 45A. Vossah ▼ 79' 6.3
- 23C. Casseres 7.0
- 24D. Methalie ⇢ ▼ 90' 6.6
- 11S. Hidalgo ▼ 79' 6.3
- 18P. Demba ▼ 90' 6.9
- 13J. Russell-Rowe ⚽ ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 16K. Haug
- 40N. Said Mchindra
- 12W. Kamanzi ▲ 90'
- 77M. Sauer ▲ 79' 6.6
- 37I. Azizi ▲ 79' 6.6
- 19D. Sidibe
- 20Emersonn ⚽ ▲ 74' 7.5
- 35S. Koumbassa
- 7J. Vignolo ▲ 90'
- 1L. Hradecky 7.3
- 5T. Kehrer 6.7
- 25W. Faes 6.6
- 13C. Mawissa 6.6
- 4J. Teze ⚽ 8.3
- 15L. Camara ⚽ 7.2
- 6D. Zakaria 6.9
- 24S. Adingra ⇢ ▼ 84' 6.5
- 11M. Akliouche ⇢ ▼ 75' 7.2
- 31A. Fati ▼ 61' 6.2
- 9F. Balogun ▼ 84' 6.3
Dự bị 9
- 16P. Kohn
- 8P. Pogba ▲ 84' 6.5
- 3E. Dier ▲ 75' 6.5
- 14M. Biereth ▲ 84' 6.3
- 44S. Nibombe
- 23A. Bamba
- 10A. Golovin ▲ 61' 6.3
- 28M. Coulibaly
- 49I. Toure
Thống kê
03⚑4
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm8
5Trúng đích5
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
4Phạt góc2
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
515Chuyền bóng501
443Chuyền chính xác418
86%Chính xác chuyền83%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu47
49Ghi được78
62Thủng lưới77
1.29Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai46